Phụ lục G. Casebook EdTech Việt Nam

Phụ lục F nhìn Việt Nam như một hệ sinh thái. Phụ lục G đi nhỏ hơn: từng case cụ thể của Việt Nam nên được dùng ra sao khi viết, sửa hoặc phản biện các chương. Mục tiêu không phải quảng bá sản phẩm Việt Nam, cũng không phải tìm lỗi để kết án. Mục tiêu là biến Việt Nam thành mặt đất kiểm tra lập luận: công nghệ giáo dục trong đời thật đi qua trường công, sở/phòng, giáo viên, phụ huynh, startup, tập đoàn công nghệ, dữ liệu trẻ em, mạng yếu, học thêm, thi cử, kỹ năng số, AI và bất bình đẳng vùng miền như thế nào.

Một case Việt Nam chỉ nên được đưa vào sách khi nó giúp làm rõ mâu thuẫn. Học bạ số không chỉ là câu chuyện “hiện đại hóa quản lý”; nó cũng là câu chuyện dữ liệu học sinh. VioEdu không chỉ là “AI cá nhân hóa”; nó cũng là câu chuyện luyện tập, gamification, phụ huynh và bằng chứng. ELSA không chỉ là “AI phát âm”; nó cũng là câu chuyện accent bias, dữ liệu giọng nói và blended learning. VNPT vnEdu hoặc Viettel SMAS không chỉ là “hệ sinh thái số”; nó cũng là câu chuyện lock-in, workflow giáo viên và quyền rời đi. Azota không chỉ là “chấm bài nhanh”; nó cũng là câu chuyện automated assessment và human review.

1. Cách đọc các case Việt Nam

Khi viết một case, hãy phân biệt bốn loại nguồn. Nguồn nhà nước giúp hiểu chính sách, quy mô và định hướng, nhưng thường không cho biết trải nghiệm lớp học. Nguồn doanh nghiệp giúp hiểu lời hứa sản phẩm, mô hình kinh doanh và phạm vi triển khai, nhưng không phải bằng chứng độc lập về tác động học tập. Nguồn báo chí/thị trường giúp đọc dòng vốn, sự kiện và narrative, nhưng dễ bị kéo theo hype. Nguồn nghiên cứu/phỏng vấn thực địa giúp soi chất lượng học tập, workload, equity và rủi ro, nhưng thường hẹp về mẫu. Một hồ sơ case tốt nên dùng ít nhất hai loại nguồn và ghi rõ nguồn nào chứng minh điều gì.

Không nên dùng số lượng người dùng như bằng chứng học tập. Không nên dùng giải thưởng như bằng chứng impact. Không nên dùng “AI” như bằng chứng cá nhân hóa. Không nên dùng “triển khai 63 tỉnh thành” như bằng chứng phù hợp sư phạm. Không nên dùng “phụ huynh thích” như bằng chứng trẻ học tốt hơn. Nhưng cũng không nên phủ nhận giá trị vận hành chỉ vì nó không phải học sâu. Một hệ thống quản lý trường học có thể có giá trị thật nếu giảm nhập liệu trùng, làm dữ liệu sạch hơn, giúp phụ huynh nhận thông tin đúng lúc, và hỗ trợ dịch vụ công. Vấn đề là phải gọi đúng tên giá trị đó.

2. Bảng tổng hợp case Việt Nam

| Case | Job thật | Mâu thuẫn đáng viết | Chương nên dùng | |---|---|---|---| | Cơ sở dữ liệu ngành và học bạ số | Số hóa hồ sơ, định danh, dịch vụ công, học bạ | Giảm ma sát quản lý nhưng tăng trách nhiệm dữ liệu trẻ em | 6, 23, 24, 37 | | Dạy học qua truyền hình và online trong COVID | Duy trì học tập khi trường đóng cửa | Có kênh học không đồng nghĩa có học sâu | 3, 5, 29, 31 | | vnEdu 4.0 | Hệ sinh thái quản lý, phụ huynh, học tập, dịch vụ số | Quy mô lớn tạo tiện ích nhưng dễ thành hạ tầng khóa chặt | 6, 11, 14, 37 | | SMAS/K12Online/ViettelStudy | Quản lý nhà trường, LMS, thi trực tuyến, học trực tuyến | Tích hợp sâu giúp vận hành nhưng phải kiểm workload, dữ liệu và exit | 3, 6, 13, 37 | | Azota | Giao bài, kiểm tra, chấm điểm, ngân hàng câu hỏi, AI chấm tự luận | Giảm việc chấm nhưng chạm vào fairness và human review | 7, 22, 27, 36 | | VioEdu/Violympic | Luyện tập số, adaptive learning, sân chơi trực tuyến | Tăng practice và động lực nhưng dễ nhầm gamification với học sâu | 7, 15, 31 | | HOCMAI | Học trực tuyến/luyện thi phổ thông quy mô lớn | Mở access học thêm nhưng vẫn nằm trong logic thi cử và thị trường hy vọng | 12, 15, 19 | | Vuihoc | Lớp tương tác, video, livestream, gia sư 1-1, AI cá nhân hóa | Có cơ hội cho tỉnh thành ngoài đô thị lớn nhưng vẫn là mô hình trả phí | 5, 12, 18, 29 | | ELSA Speak | AI feedback phát âm tiếng Anh | Feedback nhanh hữu ích nhưng có rủi ro accent bias, phí premium, dữ liệu giọng nói | 7, 8, 25 | | MindX/TEKY | Coding, STEAM, kỹ năng số, kết nối việc làm | Mở cơ hội kỹ năng nhưng chủ yếu chạm nhóm có khả năng chi trả | 5, 12, 18, 35 | | STEAM for Vietnam/AI for SuperTeacher | Phổ cập AI, tập huấn giáo viên, cộng đồng giáo viên | Quy mô tập huấn lớn, nhưng phải đo thay đổi thực hành lớp học | 10, 16, 36 | | EdTech cho trẻ khuyết tật và vùng yếu thế | Inclusion, access, kỹ năng số, assistive technology | Công nghệ có thể mở cửa nhưng cũng có thể bỏ lại nhóm khó phục vụ nhất | 8, 28, 29, 35 |

3. Case 1: Cơ sở dữ liệu ngành và học bạ số

Câu hỏi trung tâm: Khi một hệ thống giáo dục quốc gia số hóa dữ liệu học sinh, giá trị vận hành và trách nhiệm dữ liệu phải đi cùng nhau ra sao? Bộ GDĐT cho biết đến giữa năm 2024 đã hoàn thành 100% các cơ sở dữ liệu của ngành giáo dục, gồm dữ liệu mầm non, phổ thông và HEMIS cho giáo dục đại học; dữ liệu ngành cũng đã kết nối, xác thực định danh hơn 24 triệu giáo viên và học sinh, đạt gần 98%.[^g-moet-csdl] Bộ cũng triển khai thí điểm học bạ số cấp tiểu học năm 2024; đến tháng 7/2024 đã có 18 sở gửi báo cáo học bạ số về kho học bạ số với hơn 1,7 triệu học bạ, và cuối năm 2024 ghi nhận gần 5 triệu học bạ trên hệ thống kho học bạ số khi mở rộng thí điểm cấp trung học/GDTX.[^g-hocba-so]

Giá trị thật: Case này cho thấy EdTech vận hành có thể rất đáng giá. Dữ liệu ngành sạch hơn giúp giảm báo cáo thủ công, giảm thất lạc hồ sơ, hỗ trợ đăng ký thi, tuyển sinh, xác nhận nhập học, thống kê và điều hành. Học bạ số có thể giúp phụ huynh, học sinh và nhà trường bớt phụ thuộc vào giấy tờ, đặc biệt khi chuyển trường hoặc làm thủ tục. Đây là dạng EdTech ít lãng mạn nhưng có tác động tổ chức thật.

Mâu thuẫn: Quy mô dữ liệu càng lớn, nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu càng cao. Học bạ không chỉ là file hành chính; nó là hồ sơ đời học của trẻ. Khi dữ liệu học sinh, định danh, điểm số, tuyển sinh và dịch vụ công kết nối, câu hỏi phải đi từ “có tiện không?” sang “ai được xem, ai được sửa, ai audit, lưu bao lâu, dùng lại vào việc gì, vendor nào xử lý, nếu sai thì sửa thế nào, nếu đổi hệ thống thì xuất dữ liệu ra sao?”. Nghị định 13/2023/NĐ-CP đặt nền bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhưng phụ lục này cần nhấn mạnh: compliance pháp lý chưa đủ nếu thiết kế sản phẩm không có data minimization, phân quyền, log truy cập, retention và quyền khiếu nại.[^g-nd13]

Không được kết luận quá mức: Case này không chứng minh học sinh học tốt hơn nhờ học bạ số. Nó chứng minh hạ tầng dữ liệu có thể giảm ma sát vận hành và mở đường cho dịch vụ công, nhưng chất lượng học tập vẫn phụ thuộc vào sư phạm, giáo viên, chương trình và hỗ trợ.

4. Case 2: Dạy học qua truyền hình và online trong COVID

Câu hỏi trung tâm: Trong khủng hoảng, EdTech giúp duy trì học tập đến đâu và để lộ giới hạn nào? Việt Nam triển khai nhiều kênh trong đại dịch: học qua internet, học qua truyền hình, học liệu số, nhóm lớp trực tuyến, và các hướng dẫn theo cấp học. Bộ GDĐT từng tổng kết sau hơn bốn tháng triển khai dạy học từ xa, nhiều sở tham gia xây dựng nội dung, Bộ thẩm định và lựa chọn 324 bài học phát trên VTV7/K+.[^g-covid-tv] Thông tư 09/2021/TT-BGDĐT sau đó tạo khung quản lý và tổ chức dạy học trực tuyến trong cơ sở giáo dục phổ thông/GDTX, phân biệt dạy học trực tuyến hỗ trợ dạy học trực tiếp và thay thế dạy học trực tiếp.[^g-tt09]

Giá trị thật: Trong đại dịch, công nghệ giúp hệ thống không đứt hoàn toàn. Học sinh vẫn có bài học, giáo viên vẫn có kênh giao tiếp, phụ huynh có lịch, sở/phòng có cách điều hành, và xã hội có tín hiệu rằng giáo dục vẫn tiếp tục. Case này rất hợp để bảo vệ một giá trị nhỏ nhưng thật: learning continuity.

Mâu thuẫn: Duy trì kênh học không đồng nghĩa duy trì chất lượng học tập. Nghiên cứu về online teaching trong bối cảnh Việt Nam cho thấy giáo viên phải tự học cách tương tác, thiếu hướng dẫn nhất quán, tương tác học sinh-học sinh yếu, và kỹ năng công nghệ/sự chủ động của người học còn hạn chế trong một số bối cảnh.[^g-vn-online-research] Với mầm non, Bộ GDĐT từng nhấn mạnh không tổ chức dạy học trực tuyến cho trẻ mà hướng dẫn phụ huynh chăm sóc, giáo dục trẻ tại nhà.[^g-covid-preschool] Đây là một bài học rất mạnh: chính sách công nghệ đúng không phải lúc nào cũng là “đưa mọi thứ lên online”.

Không được kết luận quá mức: Không nên dùng dạy học online thời COVID để kết luận “online learning kém” hoặc “online learning đã sẵn sàng”. Đây là emergency remote learning, bị ràng buộc bởi khủng hoảng xã hội, thiết bị gia đình, đường truyền, workload giáo viên và tâm lý người học.

5. Case 3: vnEdu 4.0

Câu hỏi trung tâm: Một hệ sinh thái giáo dục số quy mô lớn giúp gì cho trường học, và rủi ro hạ tầng nằm ở đâu? VNPT mô tả vnEdu 4.0 như hệ sinh thái giáo dục thông minh với hơn 20 sản phẩm/dịch vụ, triển khai ở 63/63 tỉnh thành, hàng chục nghìn cơ sở giáo dục, hàng triệu hồ sơ học sinh và hàng trăm nghìn hồ sơ giáo viên. Một bài của VOV/VOV World nêu vnEdu 4.0 có hơn 30.000 trường, hơn 8 triệu học sinh và hơn 800.000 giáo viên sử dụng; VNPT cũng nêu các nhóm giải pháp như quản lý trường học, thu phí, học liệu, thi trực tuyến, điểm danh AI, chứng chỉ blockchain và trung tâm điều hành giáo dục.[^g-vnedu]

Giá trị thật: Đây là case điển hình của hạ tầng vận hành. vnEdu Connect cho phụ huynh xem điểm danh, thời khóa biểu, nhận xét, thông báo, trao đổi với giáo viên, thanh toán học phí, thực đơn, album ảnh và nhiều dịch vụ trường học.[^g-vnedu-connect] Nếu vận hành tốt, các tính năng này giảm độ mù thông tin giữa nhà trường và gia đình, giúp dữ liệu đi nhanh hơn, hỗ trợ quản lý lớp, tài chính, truyền thông và dịch vụ.

Mâu thuẫn: Hệ sinh thái càng toàn diện càng dễ thành nền tảng trung tâm. Điều này có lợi cho tích hợp, nhưng cũng tạo câu hỏi về lock-in, xuất dữ liệu, phụ thuộc vendor, quyền riêng tư, phí dịch vụ, trải nghiệm người dùng và workload giáo viên. App store cũng là nguồn phụ nên đọc thận trọng: phản hồi người dùng không đại diện toàn bộ hệ thống, nhưng nó nhắc ta rằng một hệ sinh thái lớn phải được đánh giá bằng công việc hằng ngày của phụ huynh, giáo viên và học sinh, không chỉ bằng số trường triển khai.

Dữ liệu cần tìm tiếp: số trường dùng active, tỷ lệ phụ huynh active, thời gian giáo viên nhập dữ liệu, chi phí dịch vụ, lỗi đăng nhập, khả năng export, phân quyền, audit log, và điều khoản xử lý dữ liệu.

6. Case 4: SMAS, K12Online và ViettelStudy

Câu hỏi trung tâm: Khi tập đoàn viễn thông xây hạ tầng giáo dục số, trường học được thêm năng lực gì và mất quyền gì? Viettel Solutions mô tả SMAS là hệ thống phần mềm quản lý nhà trường phục vụ Sở/Phòng/trường từ mầm non đến phổ thông/GDTX, với khoảng 250 tính năng quản lý vận hành, tích hợp SMS/web/mobile và cloud.[^g-smas] K12Online được mô tả là hệ thống quản lý học và thi trực tuyến, hỗ trợ quản lý đào tạo, dạy-học và kiểm tra đánh giá trực tuyến cho phổ thông/GDTX; ứng dụng K12Online trên Google Play ghi nhận hơn 1 triệu lượt tải và mô tả các hoạt động tự học, làm bài, kiểm tra, lớp học trực tuyến, thảo luận trực tuyến.[^g-k12online] ViettelStudy được mô tả như nền tảng kết hợp mạng xã hội định danh, hệ thống quản trị đào tạo và sàn thương mại điện tử giáo dục.[^g-viettelstudy]

Giá trị thật: Đây là case cho thấy EdTech không chỉ là app học sinh. Nó là cả một bộ hạ tầng: quản lý trường, học trực tuyến, thi trực tuyến, kho học liệu, thông báo, phụ huynh, lớp học, quản trị cấp sở/phòng. Với hệ thống công lớn, vendor có hạ tầng và đội hỗ trợ mạnh có thể giúp triển khai nhanh hơn nhiều so với startup nhỏ.

Mâu thuẫn: Tích hợp sâu vừa là điểm mạnh vừa là rủi ro. Trường học có thể được một hệ thống “đủ thứ”, nhưng càng nhiều nghiệp vụ nằm trong một hệ sinh thái, càng cần hỏi: dữ liệu có portable không; có chuẩn mở không; nếu một tỉnh/trường muốn chuyển nền tảng thì mất gì; giáo viên có phải nhập liệu trùng không; phụ huynh có bị kéo vào nhiều app không; dữ liệu thi trực tuyến và dữ liệu quản lý có bị gom quá rộng không; AI hoặc analytics nếu thêm vào sau có dùng lại dữ liệu cũ không.

Không được kết luận quá mức: Không nên gọi hệ sinh thái lớn là xấu vì lớn. Quy mô có thể tạo ổn định, hỗ trợ và tích hợp. Nhưng càng lớn càng phải có điều kiện mua sắm, exit, audit và data governance rõ hơn.

7. Case 5: Azota và kiểm tra đánh giá số

Câu hỏi trung tâm: Công cụ kiểm tra/chấm bài giúp giáo viên tiết kiệm thời gian đến đâu, và khi nào nó chạm vào công bằng đánh giá? Azota tự giới thiệu là nền tảng kiểm tra đánh giá toàn diện, được hơn 400.000 giáo viên và hơn 9.000 trường/tổ chức giáo dục sử dụng; nền tảng hỗ trợ giao bài, kiểm tra online/offline, số hóa ngân hàng câu hỏi, LMS, thi đồng thời quy mô lớn, mã hóa dữ liệu, chống gian lận bằng AI.[^g-azota] Tài liệu hướng dẫn của Azota cũng mô tả tính năng AI chấm tự luận, trong đó giáo viên mô tả tiêu chí để hệ thống tự động đọc, hiểu và chấm bài; AI có thể xử lý bài đánh máy, PDF và bài viết tay rõ nét.[^g-azota-ai]

Giá trị thật: Nếu dùng đúng phạm vi, công cụ như Azota có thể giảm việc giao bài, thu bài, chấm trắc nghiệm, thống kê, phân tích kết quả và quản lý đề. Với giáo viên có nhiều lớp, đây là giá trị rất thực dụng. Nó cũng giúp các trung tâm luyện thi và trường tổ chức kiểm tra thường xuyên hơn.

Mâu thuẫn: Chấm nhanh hơn không tự động công bằng hơn. Với AI chấm tự luận, câu hỏi phải chuyển sang high-stakes: AI có chấm theo rubric ổn định không; có thiên lệch với chữ viết tay, cách diễn đạt vùng miền, học sinh yếu chính tả, bài sáng tạo không theo mẫu không; giáo viên có bắt buộc duyệt lại không; học sinh có quyền khiếu nại không; log prompt/rubric có lưu không; dữ liệu bài làm có dùng để cải thiện mô hình không. Nếu dùng AI chấm như trợ lý gợi ý trong low-stakes formative assessment, rủi ro thấp hơn. Nếu dùng cho điểm quan trọng, phải có human review.

Chương nên dùng: Đây là case rất tốt cho Chương 22 và 27, vì nó chuyển tranh luận automated assessment từ chuyện xa xôi sang một tính năng đang có trong sản phẩm Việt Nam.

8. Case 6: VioEdu và Violympic

Câu hỏi trung tâm: Luyện tập số, adaptive learning và gamification giúp học sinh tiến bộ thật hay chỉ làm hoạt động học trở nên hấp dẫn hơn? VioEdu tự mô tả là nền tảng tự học trực tuyến với AI, có hơn 1 triệu nội dung kiến thức và 10 triệu học sinh; website và app mô tả lộ trình cá nhân hóa, đánh giá điểm mạnh/điểm yếu, gợi ý học tập, kho bài giảng/bài tập/kiểm tra bám sát chương trình.[^g-vioedu] Violympic Quốc gia 2025 do FPT công bố có hơn 4,5 triệu lượt thí sinh năm học 2024-2025, gần 80.000 học sinh vào vòng chung kết quốc gia và gần 17.000 giải thưởng.[^g-violympic]

Giá trị thật: VioEdu/Violympic cho thấy EdTech Việt Nam rất mạnh ở practice, gamification và quy mô. Học sinh có thể luyện nhiều hơn, nhận phản hồi nhanh hơn, tham gia sân chơi lớn hơn lớp/trường, và phụ huynh thấy tiến độ rõ hơn. Với môn Toán, việc có nhiều bài luyện và hệ thống hóa lỗi có thể hữu ích nếu được gắn với hiểu khái niệm và sửa lỗi có giải thích.

Mâu thuẫn: Gamification có thể kéo người học vào hoạt động, nhưng cũng có thể biến học thành cuộc đua điểm, huy hiệu, kim cương, xếp hạng và giải thưởng. Adaptive learning có thể gợi ý lộ trình, nhưng phải hỏi evidence: gợi ý đúng bao nhiêu, học sinh có hiểu sâu hơn không, có transfer sang bài mới không, nhóm học sinh yếu có được hỗ trợ hay bị drill nhiều hơn, học sinh có phụ huynh theo sát có lợi thế không. Lời hứa “tiến bộ rõ rệt” nếu đến từ vendor thì phải được kiểm bằng nghiên cứu độc lập hoặc pilot minh bạch.

Dữ liệu cần tìm tiếp: pre/post test ngoài nền tảng, retention, loại lỗi giảm, nhóm nào tiến bộ, số bài làm có đi kèm giải thích, teacher mediation, tỷ lệ bỏ cuộc, tác động của bảng xếp hạng lên động lực và lo âu.

9. Case 7: HOCMAI và Vuihoc

Câu hỏi trung tâm: Học trực tuyến quy mô lớn ở Việt Nam mở cơ hội học thêm hay tái tạo áp lực thi cử? HOCMAI tự giới thiệu hành trình phục vụ 7 triệu học sinh, có hệ thống khóa học từ tiểu học đến THPT, cá nhân hóa theo năng lực người học; trang tuyển giáo viên của HOCMAI nêu hơn 7,4 triệu thành viên, 17 năm giáo dục trực tuyến, hơn 40.000 bài giảng, 1.200 khóa, 20.000 đề kiểm tra và 100.000 câu hỏi luyện tập.[^g-hocmai] Vuihoc gọi vốn Series A 6 triệu USD năm 2023, được mô tả phục vụ hơn 1,1 triệu học sinh từ mẫu giáo đến lớp 12, có hơn 500.000 học liệu gồm video, livestream và gia sư 1-1, bám sát chương trình quốc gia và định hướng dùng AI cá nhân hóa.[^g-vuihoc]

Giá trị thật: Hai case này đại diện cho thị trường học trực tuyến phổ thông Việt Nam: phụ huynh muốn con được học với giáo viên tốt hơn, tài liệu có cấu trúc hơn, luyện thi hiệu quả hơn, có báo cáo hơn, và không bị giới hạn bởi địa lý. Với tỉnh thành ngoài các trung tâm lớn, học online có thể mở thêm access tới giáo viên và học liệu.

Mâu thuẫn: Đây cũng là nơi EdTech dễ biến thành một tầng học thêm trả phí. Nếu nền tảng chủ yếu giúp học sinh đã có thiết bị, thời gian, tiền khóa học và phụ huynh theo sát, nó có thể tăng khoảng cách. Nếu nội dung bị kéo quá mạnh về thi cử, sản phẩm có thể tối ưu điểm số ngắn hạn hơn năng lực học sâu. Nếu AI cá nhân hóa chỉ được giới thiệu như tính năng marketing mà không có bằng chứng, sách cần gọi đúng: đó là lời hứa cần kiểm chứng, chưa phải kết luận.

Không được kết luận quá mức: Không nên xem học trực tuyến trả phí là xấu tự thân. Nó có thể giải quyết nhu cầu thật. Vấn đề là thị trường học thêm không nên được nhầm với công bằng giáo dục.

10. Case 8: ELSA Speak

Câu hỏi trung tâm: AI feedback phát âm giúp người học Việt Nam luyện nói tốt hơn ở đâu, và giới hạn nằm ở đâu? ELSA là case Việt Nam có tính quốc tế: TechCrunch đưa tin ELSA gọi vốn Series C 23 triệu USD năm 2023, ra mắt ELSA AI Tutor, dùng dữ liệu speech recognition nhiều năm để tạo hội thoại và feedback phát âm, ngữ pháp, tone; ELSA có văn phòng ở San Francisco, Lisbon và TP.HCM.[^g-elsa-funding] Một nghiên cứu năm 2025/2026 về sinh viên năm nhất chuyên Anh tại Đại học Thủ đô Hà Nội cho thấy phần lớn người học đánh giá ELSA hữu ích cho phát âm, tăng tự tin và động lực, nhưng cũng nêu các hạn chế như thiếu luyện tập ngữ cảnh, phí premium, kết nối mạng và accent bias với tiếng Anh giọng Việt.[^g-elsa-study]

Giá trị thật: ELSA rất hợp với luận điểm “feedback nhanh có giá trị thật”. Người học phát âm cần vòng lặp nghe, nói, ghi âm, nhận feedback, sửa. Giáo viên không thể nghe từng âm của từng học sinh nhiều lần trong lớp đông. AI có thể tạo thêm thời gian luyện tập cá nhân.

Mâu thuẫn: Phát âm không chỉ là điểm âm vị. Người học cần giao tiếp trong ngữ cảnh, phản hồi người thật, khả năng tự sửa và tự tin nói. Nếu speech recognition thiên lệch với accent Việt, feedback có thể sai hoặc làm người học sửa về một chuẩn hẹp. Nếu bản premium quyết định giá trị thật, access bị phân tầng. Nếu dữ liệu giọng nói được thu và phân tích, privacy phải được đọc kỹ hơn các app bài tập thông thường.

Chương nên dùng: Chương 7 về feedback, Chương 25 về AI tutor, Chương 8 về accessibility/ngôn ngữ, và Chương 24 về dữ liệu nhạy cảm.

11. Case 9: MindX và TEKY

Câu hỏi trung tâm: EdTech kỹ năng số ở Việt Nam là con đường mở cơ hội hay thị trường năng lực trả phí? MindX gọi vốn Series B 15 triệu USD năm 2023, được mô tả có 32 campus tại Việt Nam, hơn 35.000 học viên tốt nghiệp và định hướng kết nối người học với nhà tuyển dụng toàn cầu.[^g-mindx] TEKY được mô tả là công ty EdTech Việt Nam triển khai chương trình STEAM cho trẻ 5-18 tuổi, vận hành 21 trung tâm tại năm thành phố lớn, cung cấp các khóa coding, 3D, robotics, app development, multimedia, hướng tới 10.000 học sinh và tỷ lệ nữ khoảng 15%.[^g-teky]

Giá trị thật: Việt Nam cần năng lực số, và trường phổ thông không phải lúc nào cũng đủ nhanh để đáp ứng nhu cầu coding, AI, robotics, product thinking, design, data và kỹ năng nghề. Các mô hình như MindX/TEKY có thể đi nhanh hơn, cập nhật nhanh hơn, gắn với thị trường việc làm hơn, và tạo môi trường học theo dự án tốt hơn nhiều lớp tin học truyền thống.

Mâu thuẫn: Nếu kỹ năng số chất lượng cao chủ yếu nằm ở trung tâm trả phí tại thành phố lớn, nó trở thành lợi thế cho nhóm đã có lợi thế. Nếu nói “chuẩn bị công dân số” nhưng học phí cao, địa điểm đô thị, thiết bị tốt và phụ huynh hiểu ngành công nghệ, nhóm yếu thế tiếp tục đứng ngoài. Case TEKY cũng gợi một câu hỏi quan trọng về giới: nếu nữ chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, cần hỏi thiết kế sản phẩm, truyền thông, học bổng, giáo viên nữ, môi trường lớp và kỳ vọng gia đình đang ảnh hưởng ra sao.

Dữ liệu cần tìm tiếp: học phí, học bổng, phân bố địa lý, tỷ lệ hoàn thành, kết quả việc làm, tỷ lệ nữ, nhóm thu nhập, chương trình ở trường công, và tác động dài hạn ngoài testimonial.

12. Case 10: STEAM for Vietnam, AI for SuperTeacher và OctoAI

Câu hỏi trung tâm: Phổ cập AI cho giáo viên Việt Nam có thể là chuyển đổi nghề nghiệp thật hay chỉ là phong trào tập huấn? STEAM for Vietnam công bố Train The Trainers 2025: AI for SuperTeacher với gần 30.000 giáo viên đăng ký ban đầu, hơn 22.000 giáo viên học trực tiếp buổi đầu, và mục tiêu phổ cập AI tới 2 triệu giáo viên Việt Nam giai đoạn 2026-2029; HUST cũng ghi nhận số đăng ký tăng từ 30.000 lên 50.000 trong vài ngày.[^g-ai-superteacher] Năm 2025, STEAM for Vietnam, Meta, Vietnet-ICT và HOCMAI công bố OctoAI: Teachers in the New AI Era, một sáng kiến đưa AI vào giáo dục phổ thông và hỗ trợ giáo viên trong bối cảnh lớp học đông, học liệu tương tác hạn chế, tiếp cận tài nguyên quốc tế còn khó.[^g-octoai]

Giá trị thật: Case này rất đáng dùng vì nó đặt AI ở phía giáo viên, không chỉ phía học sinh. Nếu AI giúp giáo viên chuẩn bị học liệu, tạo hoạt động, phân hóa nhiệm vụ, phản hồi bản nháp, dịch tài liệu, thiết kế rubric và tiết kiệm thời gian, nó có thể tăng năng lực nghề nghiệp. Mô hình cộng đồng/tập huấn mở cũng có thể lan tỏa nhanh hơn chương trình bồi dưỡng truyền thống.

Mâu thuẫn: Số giáo viên đăng ký không chứng minh thay đổi thực hành. Cần hỏi giáo viên sau khóa có dùng AI an toàn hơn không; có giảm workload thật không; có thiết kế hoạt động học tốt hơn không; có biết bảo vệ dữ liệu học sinh không; có biết kiểm hallucination không; có chia sẻ prompt/lesson plan chất lượng không; có thay đổi đánh giá học sinh không; trường có policy hay để giáo viên tự xoay. Nếu AI training chỉ tạo cảm giác “đã bắt kịp”, nó sẽ không đủ.

Dữ liệu cần tìm tiếp: pre/post năng lực AI literacy, mẫu lesson plan trước/sau, khảo sát workload, quan sát lớp, policy trường, dữ liệu sự cố, nhóm giáo viên vùng xa, và mức độ duy trì sau 3-6 tháng.

13. Case 11: EdTech cho trẻ khuyết tật và vùng yếu thế

Câu hỏi trung tâm: Công nghệ ở Việt Nam có giúp người khó được phục vụ nhất tham gia giáo dục, hay chỉ làm nhóm đã thuận lợi đi nhanh hơn? UNICEF Việt Nam nêu các khoảng cách lớn: trẻ em nông thôn, hộ nghèo, dân tộc thiểu số và trẻ khuyết tật vẫn bị bỏ lại; chỉ khoảng một phần nhỏ trẻ khuyết tật học tới trung học, và nhiều học sinh dân tộc thiểu số không đạt tới bậc THPT hoặc cao hơn.[^g-unicef-education] UNICEF cũng nêu chỉ 36% học sinh/sinh viên 15-24 tuổi có kỹ năng số cơ bản, 67% học sinh ở vùng xa thiếu cơ hội học online, 93% giáo viên không dùng công nghệ số trong lớp, và chỉ 3% trường có hạ tầng thiết yếu hỗ trợ trẻ khuyết tật.[^g-unicef-skills] Một bài của UNICEF năm 2025 nêu Việt Nam có khoảng 556.000 trẻ khuyết tật theo khảo sát 2023; chỉ 33% người khuyết tật có internet access so với 83% người không khuyết tật.[^g-unicef-disability]

Giá trị thật: Đây là case bắt buộc nếu sách muốn nói công bằng. EdTech có thể giúp caption, text-to-speech, speech-to-text, học liệu đa phương thức, nội dung tiếng dân tộc, offline-first, thiết bị hỗ trợ, lớp học từ xa, tài liệu cho phụ huynh và tập huấn giáo viên. Với một số học sinh, công nghệ không phải tiện ích; nó là điều kiện để tham gia.

Mâu thuẫn: Thị trường EdTech thường phục vụ nhóm dễ mua trước, không phải nhóm khó phục vụ nhất. Người học khuyết tật, vùng xa, dân tộc thiểu số, hộ nghèo, giáo viên thiếu hạ tầng và phụ huynh ít kỹ năng số là nhóm cần công nghệ nhất nhưng thường khó đem lại doanh thu nhất. Nếu không có chính sách công, tài trợ, chuẩn accessibility và procurement có điều kiện, thị trường sẽ bỏ qua họ.

Chương nên dùng: Chương 8, 28, 29 và 35. Đây là case chống lại câu nói “ai cũng có thể học online”.

14. Case 12: Sổ liên lạc điện tử, phụ huynh và giám sát

Câu hỏi trung tâm: Kết nối phụ huynh-nhà trường giúp phối hợp giáo dục hay mở rộng giám sát lên trẻ em và giáo viên? vnEdu Connect, SMAS+ và các app/kênh liên lạc trường học cho phụ huynh thấy điểm danh, thời khóa biểu, nhận xét, thông báo, điểm số, thanh toán, thực đơn, hình ảnh và trao đổi với giáo viên.[^g-vnedu-connect][^g-smas-app] Đây là dạng EdTech rất gần đời sống Việt Nam vì phụ huynh thường muốn nắm sát tình hình học tập của con, còn giáo viên cần kênh thông báo nhanh.

Giá trị thật: Khi dùng đúng, kênh số giúp thông tin không thất lạc, phụ huynh hiểu con hơn, trường giảm giấy tờ, giáo viên gửi thông báo nhanh và các dịch vụ như học phí, ăn bán trú, đón hộ, lịch học trở nên rõ hơn. Với phụ huynh bận rộn, đây là tiện ích thật.

Mâu thuẫn: Kết nối nhiều hơn có thể biến thành giám sát nhiều hơn. Phụ huynh nhận điểm, nhận xét, vắng mặt, hình ảnh, thông báo tức thì có thể hỗ trợ con, nhưng cũng có thể tăng áp lực, so sánh và kiểm soát. Giáo viên có thêm kênh giao tiếp, nhưng cũng có thể bị kéo ra ngoài giờ. Trẻ em có thêm người lớn theo dõi, nhưng có ít vùng riêng hơn để sai, sửa và lớn lên. Đây là case rất tốt cho Chương 19 và 21: EdTech phụ huynh không chỉ bán thông tin; nó thay đổi quan hệ trong gia đình và lớp học.

Dữ liệu cần tìm tiếp: số tin nhắn ngoài giờ, thời gian giáo viên trả lời phụ huynh, phản ứng học sinh khi phụ huynh theo dõi điểm/nhận xét, quy định trường về kênh liên lạc, và quyền riêng tư của trẻ trong app phụ huynh.

15. Mẫu hồ sơ case Việt Nam

Khi bổ sung case Việt Nam vào chương, nên dùng mẫu sau để tránh biến case thành giai thoại:

| Trường | Ghi chú | |---|---| | Tên case | Sản phẩm/chính sách/chương trình nào? | | Loại case | Hạ tầng công, sản phẩm B2C, LMS, assessment, AI, skill, inclusion, parent communication | | Lời hứa | Vendor/chính sách nói giải quyết điều gì? | | Giá trị thật | Giá trị nào có thể công nhận ngay cả khi chưa có impact lớn? | | Mâu thuẫn | Ai được lợi, ai chịu rủi ro, cái gì bị thổi phồng? | | Bằng chứng hiện có | Nguồn nhà nước, vendor, báo chí, nghiên cứu, dữ liệu app, phỏng vấn | | Bằng chứng còn thiếu | Learning outcome, workload, equity, privacy, TCO, exit, long-term adoption | | Dữ liệu bị tạo ra | Điểm, bài làm, hành vi, giọng nói, hình ảnh, định danh, phụ huynh, thanh toán | | Rủi ro chính | Privacy, lock-in, workload, bất bình đẳng, assessment fairness, AI error | | Không được kết luận quá mức | Case này không chứng minh điều gì? | | Chương nên dùng | Chương nào của sách phù hợp nhất? |

16. Kết luận

Các case Việt Nam làm quyển sách bớt trừu tượng. Chúng cho thấy EdTech không bước vào giáo dục như một ý tưởng thuần khiết, mà bước vào qua học bạ, phần mềm quản lý, phụ huynh, bài tập, đề thi, lớp Zoom, app luyện phát âm, trung tâm coding, sân chơi toán, AI cho giáo viên, dữ liệu định danh và chính sách chuyển đổi số. Một số case rất đáng ghi nhận vì chúng giải việc thật. Một số case cần hoài nghi vì lời hứa lớn hơn bằng chứng. Phần lớn case nằm ở giữa: có giá trị, có điều kiện, có chi phí ẩn.

Nếu Phụ lục F là lập luận về Việt Nam như một hệ sinh thái EdTech, Phụ lục G là hộp công cụ để đem Việt Nam vào từng chương. Khi cần nói về feedback nhanh, dùng ELSA, Azota hoặc VioEdu. Khi cần nói về hạ tầng vận hành, dùng học bạ số, vnEdu, SMAS. Khi cần nói về thị trường hy vọng, dùng HOCMAI/Vuihoc. Khi cần nói về kỹ năng số, dùng MindX/TEKY/STEAM for Vietnam. Khi cần nói về bất bình đẳng, dùng UNICEF về vùng xa, trẻ khuyết tật và kỹ năng số. Và khi cần giữ lập trường của sách, hãy nhớ: một case Việt Nam tốt không dùng để nói “EdTech Việt Nam tốt” hay “EdTech Việt Nam tệ”. Nó dùng để hỏi chính xác hơn: công nghệ này làm ai có thêm năng lực, ai chịu thêm rủi ro, và điều kiện nào khiến giá trị nhỏ đó đáng giữ lại?

17. Ghi chú nguồn khởi điểm

[^g-moet-csdl]: Bộ GDĐT, “Bộ GDĐT sơ kết công tác chuyển đổi số, cải cách hành chính” ngày 09/07/2024, nêu dữ liệu về CSDL ngành, xác thực định danh hơn 24 triệu giáo viên/học sinh, HEMIS và dịch vụ công tuyển sinh/thi cử. Nguồn: https://www.moet.gov.vn/tintuc/Pages/tin-hoat-dong-cua-bo.aspx?ItemID=9559

[^g-hocba-so]: Bộ GDĐT về học bạ số: thí điểm cấp tiểu học năm 2024, 18 sở gửi dữ liệu về kho học bạ số với hơn 1,7 triệu học bạ đến tháng 7/2024; cuối năm 2024 đánh giá thí điểm cấp tiểu học và triển khai cấp trung học/GDTX với gần 5 triệu học bạ. Nguồn: https://www.moet.gov.vn/tintuc/Pages/tin-hoat-dong-cua-bo.aspx?ItemID=9559 và https://www.moet.gov.vn/Pages/tim-kiem.aspx?ItemID=10173

[^g-nd13]: Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ 01/07/2023. Nguồn Chính phủ và Công báo: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-dinh-13-2023-nd-cp-bao-ve-du-lieu-ca-nhan-119230516104357809.htm và https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/nghi-dinh-so-13-2023-nd-cp-39228/44543.htm

[^g-covid-tv]: Bộ GDĐT, “Dạy học trực tuyến: Công cụ, phương thức không thể thiếu!”, nêu việc thẩm định và phát 324 bài học trên VTV7/K+ trong giai đoạn dạy học từ xa. Nguồn: https://moet.gov.vn/Pages/tim-kiem.aspx?ItemID=6703

[^g-tt09]: Thông tư 09/2021/TT-BGDĐT quy định quản lý và tổ chức dạy học trực tuyến trong cơ sở giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên. Nguồn Công báo: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/thong-tu-so-09-2021-tt-bgddt-33621.htm và bản tra cứu: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Giao-duc/Circular-09-2021-TT-BGDDT-organization-of-online-teaching-in-general-education-institutions-472239.aspx

[^g-vn-online-research]: Một số nghiên cứu về online teaching trong COVID tại Việt Nam: System 2022 về interaction patterns của giáo viên; Journal of Technical Education Science 2023 về online English speaking classes; Journal of Education and e-Learning Research 2021 về nhận thức giáo viên khi chuyển sang online teaching. Nguồn: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0346251X22000367 , https://jte.edu.vn/index.php/jte/article/view/1344 và https://asianonlinejournals.com/index.php/JEELR/article/view/3560

[^g-covid-preschool]: Công văn 1983/BGDĐT-GDTrH năm 2021 và Chỉ thị 800/CT-BGDĐT năm 2021 nêu không tổ chức dạy học trực tuyến đối với giáo dục mầm non, thay vào đó hỗ trợ phụ huynh chăm sóc, giáo dục trẻ tại nhà. Nguồn: https://thuvienphapluat.vn/cong-van/Giao-duc/Cong-van-1983-BGDDT-GDTrH-2021-tang-cuong-chi-dao-thuc-hien-ke-hoach-nam-hoc-2020-2021-474536.aspx và https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Giao-duc/Chi-thi-800-CT-BGDDT-2021-thuc-hien-nhiem-vu-nam-hoc-ung-pho-voi-dich-COVID19-485711.aspx

[^g-vnedu]: VNPT/VOV World về vnEdu 4.0: hệ sinh thái hơn 20 sản phẩm/dịch vụ, triển khai quy mô lớn ở 63/63 tỉnh thành, hàng chục nghìn trường, hàng triệu học sinh và hàng trăm nghìn giáo viên. Nguồn: https://vovworld.vn/en-US/make-in-vietnam/vnedu-40-the-leading-smart-education-ecosystem-in-vietnam-1117003.vov , https://vnpt.com.vn/english/news/digital-transformation-to-help-the-education-and-training-industry-close-all-gaps.html và https://vnpt.com.vn/english/news/vnpt-builds-make-in-vietnam-digital-platform-to-develop-digital-government-and-local-digital-economy.html

[^g-vnedu-connect]: App Store mô tả vnEdu Connect là ứng dụng kết nối gia đình-nhà trường với điểm danh, thời khóa biểu, nhận xét, thông báo, trao đổi giáo viên, thanh toán học phí, thực đơn, album ảnh, đón hộ và theo dõi sức khỏe. Nguồn: https://apps.apple.com/us/app/vnedu-connect/id1448464007

[^g-smas]: Viettel Solutions mô tả SMAS là hệ thống phần mềm quản lý nhà trường phục vụ Sở/Phòng/trường, có 250 tính năng, tích hợp SMS/web/mobile và cloud. Nguồn: https://solutions.viettel.vn/vi/vi/vi/giao-duc-so/he-thong-quan-ly-nha-truong-smas.html

[^g-k12online]: Viettel Solutions và Google Play mô tả K12Online là hệ thống quản lý học và thi trực tuyến cho phổ thông/GDTX, hỗ trợ dạy-học, kiểm tra, lớp học trực tuyến và quản lý đào tạo. Nguồn: https://business.viettel.vn/vi/k12online và https://play.google.com/store/apps/details?hl=vi&id=vn.viettelstudy.k12

[^g-viettelstudy]: Viettel Solutions mô tả ViettelStudy là nền tảng kết hợp mạng xã hội định danh, hệ thống quản trị đào tạo và sàn thương mại điện tử giáo dục. Nguồn: https://solutions.viettel.vn/vi/giao-duc-so/mang-xa-hoi-hoc-truc-tuyen-viettelstudy.html

[^g-azota]: Azota tự giới thiệu là nền tảng kiểm tra đánh giá toàn diện, hơn 400.000 giáo viên, hơn 9.000 trường/tổ chức giáo dục, hỗ trợ kiểm tra online/offline, ngân hàng câu hỏi, LMS, thi đồng thời quy mô lớn và chống gian lận bằng AI. Nguồn: https://azota.vn/

[^g-azota-ai]: Tài liệu hướng dẫn Azota về chấm bài tự luận bằng AI: hệ thống đọc, hiểu và chấm bài theo tiêu chí giáo viên mô tả, xử lý bài đánh máy, PDF và bài viết tay rõ nét. Nguồn: https://docs.azota.vn/docs/huong-dan-su-dung/thi-online/cham-bai-thi-tu-luan/

[^g-vioedu]: VioEdu tự mô tả là nền tảng tự học trực tuyến với AI/adaptive learning, hơn 1 triệu nội dung kiến thức, 10 triệu học sinh, lộ trình cá nhân hóa và kho học liệu bám sát chương trình. Nguồn: https://www.vio.edu.vn/ và https://apps.apple.com/us/app/vioedu-h%E1%BB%8Dc-sinh/id1504040583

[^g-violympic]: FPT, “Violympic Quốc gia 2025”, nêu năm học 2024-2025 có hơn 4,5 triệu lượt thí sinh, gần 80.000 học sinh vào chung kết quốc gia và 16.909 giải thưởng. Nguồn: https://fpt.com/vi/tin-tuc/tin-fpt/violympic-quoc-gia-2025-san-choi-tri-tue-quy-mo-lan-toa-khat-vong-so

[^g-hocmai]: HOCMAI tự giới thiệu hành trình phục vụ 7 triệu học sinh; trang tuyển giáo viên HOCMAI nêu hơn 7,4 triệu thành viên, hơn 40.000 bài giảng, 1.200 khóa, 20.000 đề kiểm tra và 100.000 câu hỏi luyện tập. Nguồn: https://butbi.hocmai.vn/hocmai-tu-hao-hanh-trinh-mang-co-hoi-hoc-tap-toi-7-trieu-hoc-sinh.html và https://topclass.hocmai.vn/tuyendunggiaovien

[^g-vuihoc]: Vuihoc gọi vốn Series A 6 triệu USD năm 2023; các nguồn nêu nền tảng phục vụ hơn 1,1 triệu học sinh K-12, có hơn 500.000 học liệu và định hướng dùng AI cá nhân hóa. Nguồn: https://en.vietnamplus.vn/post-265416.vnp , https://e.vnexpress.net/news/business/companies/edtech-startup-raises-6m-in-funding-round-4636818.html và https://bizhub.vietnamnews.vn/tech/edtech-vuihoc-raises-6-million-to-promote-ai-to-personalise-experiences_346738.html

[^g-elsa-funding]: TechCrunch, “English learning platform ELSA lands $23M Series C” (2023), nêu ELSA AI Tutor, tổng vốn gọi được khoảng 60 triệu USD và văn phòng ở San Francisco, Lisbon, TP.HCM. Nguồn: https://techcrunch.com/2023/09/12/elsa-series-c/

[^g-elsa-study]: Vuong Thi Hai Yen & Nguyen Thi Thu Huyen, nghiên cứu về cảm nhận của sinh viên Việt Nam với ELSA Speak, nêu lợi ích perceived về phát âm/tự tin/động lực và các hạn chế như thiếu luyện tập ngữ cảnh, phí premium, kết nối mạng và accent bias. Nguồn: https://www.ijirss.com/index.php/ijirss/article/view/11309 và https://ideas.repec.org/a/aac/ijirss/v9y2025i3p1-10id11309.html

[^g-mindx]: TechCrunch và Vietnam Investment Review về MindX gọi vốn Series B 15 triệu USD năm 2023, 32 campus, hơn 35.000 học viên tốt nghiệp và định hướng kết nối việc làm công nghệ. Nguồn: https://techcrunch.com/2023/04/11/mindx-series-b/ và https://vir.com.vn/vietnamese-edtech-mindx-secures-15-million-in-its-series-b-101057.html

[^g-teky]: Australian Development Investments case study về TEKY, nêu TEKY là công ty EdTech Việt Nam triển khai STEAM curriculum, 21 trung tâm ở 5 thành phố, các môn coding/3D/robotics/app/multimedia, hướng tới 10.000 học sinh 5-18 tuổi và nữ chiếm khoảng 15%. Nguồn: https://adi.fund/case-studies/teky/

[^g-ai-superteacher]: STEAM for Vietnam và HUST về Train The Trainers 2025: AI for SuperTeacher, gần 30.000 giáo viên đăng ký ban đầu, hơn 22.000 giáo viên học trực tiếp buổi đầu, mục tiêu 2 triệu giáo viên giai đoạn 2026-2029; HUST nêu đăng ký tăng lên 50.000 trong vài ngày. Nguồn: https://steamforvietnam.org/blog/thong-cao-bao-chi-gan-30-000-giao-vien-viet-nam-tham-gia-lop-hoc-ai-ky-luc-ai-for-supperteacher , https://www.steamforvietnam.org/blog/steam-for-vietnam-huong-toi-muc-tieu-pho-cap-ai-cho-2-trieu-giao-vien-tren-toan-quoc và https://hust.edu.vn/en/news/news/hust-serves-as-a-pillar-for-the-breakthrough-success-of-the-ai-for-superteacher-training-course-654036.html

[^g-octoai]: Các nguồn báo chí về OctoAI: STEAM for Vietnam, Meta, Vietnet-ICT và HOCMAI công bố dự án “Octo AI: Teachers in the New AI Era” tháng 10/2025, hướng tới AI education for all và hỗ trợ giáo viên phổ thông. Nguồn: https://www.vietnam.vn/en/ra-mat-octo-ai-sang-kien-tien-phong-dua-tri-tue-nhan-tao-vao-giao-duc-pho-thong và https://thanhnien.vn/tro-ly-ai-binh-dan-hoc-vu-cho-giao-vien-viet-nam-185251019154953107.htm

[^g-unicef-education]: UNICEF Việt Nam, trang Education, nêu khoảng cách giáo dục đối với trẻ em nông thôn, hộ nghèo, trẻ khuyết tật và học sinh dân tộc thiểu số. Nguồn: https://www.unicef.org/vietnam/education

[^g-unicef-skills]: UNICEF Việt Nam, trang Skills and Learning for All, nêu khoảng cách kỹ năng số, cơ hội học online ở vùng xa, giáo viên dùng công nghệ số và hạ tầng hỗ trợ trẻ khuyết tật. Nguồn: https://www.unicef.org/vietnam/skills-and-learning-all

[^g-unicef-disability]: UNICEF Việt Nam, “Bridging digital divide for children with disabilities in Viet Nam” ngày 21/04/2025, nêu số liệu về trẻ khuyết tật, tỷ lệ đi học và khoảng cách internet access. Nguồn: https://www.unicef.org/vietnam/press-releases/bridging-digital-divide-children-disabilities-viet-nam

[^g-smas-app]: App Store mô tả VT-SMAS/SMAS+ là ứng dụng quản lý trường học trên di động cho các trường phổ thông tại Việt Nam, gồm quản lý lớp học, học sinh, thời khóa biểu, nhắn tin giáo viên-phụ huynh và thông báo từ nhà trường. Nguồn: https://apps.apple.com/vn/app/vt-smas/id1637839048