Chương 4. Bản đồ các phe và các xung đột lợi ích

EdTech không phải cuộc đối thoại giữa “giáo dục” và “công nghệ”.

Nó là một căn phòng đông người.

Trong căn phòng đó có học sinh, giáo viên, phụ huynh, hiệu trưởng, nhà nước, startup, nhà đầu tư, vendor hạ tầng, nhà xuất bản, nền tảng nội dung, chuyên gia dữ liệu, cơ quan bảo vệ quyền riêng tư, tổ chức xã hội, nhà nghiên cứu, truyền thông, và những người không được mời nhưng chịu tác động nhiều nhất: trẻ em nghèo, học sinh khuyết tật, giáo viên hợp đồng, phụ huynh ít kỹ năng số, cộng đồng nói ngôn ngữ thiểu số.

Không ai bước vào phòng với cùng một nỗi đau.

Không ai dùng cùng một thước đo thành công.

Và hầu như không ai nói hết động lực thật của mình ngay từ đầu.

Học sinh muốn được giúp khi bí.

Giáo viên muốn bớt tải nhưng không mất quyền nghề nghiệp.

Phụ huynh muốn an tâm.

Hiệu trưởng muốn trường vận hành ổn và ít rủi ro.

Nhà nước muốn quy mô, công bằng, dữ liệu và trách nhiệm giải trình.

Startup muốn sống sót.

Nhà đầu tư muốn tăng trưởng và thị trường đủ lớn.

Vendor muốn hợp đồng dài hạn.

Nhà nghiên cứu muốn bằng chứng.

Cơ quan bảo vệ dữ liệu muốn giới hạn thu thập.

Nền tảng nội dung muốn giữ chú ý.

Mỗi phe có một phần đúng.

Nhưng nếu phần đúng của một phe thắng tuyệt đối, giáo dục sẽ méo theo hướng của phe đó.

Nếu nhà nước thắng tuyệt đối, giáo dục có thể thành dashboard và compliance.

Nếu thị trường thắng tuyệt đối, giáo dục có thể thành retention và subscription.

Nếu phụ huynh thắng tuyệt đối, giáo dục có thể thành luyện thi và giảm lo âu bằng báo cáo liên tục.

Nếu giáo viên thắng tuyệt đối theo nghĩa không muốn thay đổi gì, hệ thống có thể bỏ lỡ dữ liệu và công cụ giúp học sinh yếu.

Nếu học sinh thắng tuyệt đối theo nghĩa thích gì dùng nấy, học tập có thể bị kéo về dễ chịu, nhanh, ít ma sát.

Nếu nhà nghiên cứu thắng tuyệt đối, hệ thống có thể chờ bằng chứng hoàn hảo quá lâu.

Nếu startup chết hết vì không có thị trường, nhiều đổi mới cũng chết theo.

Nếu startup được thả tự do vì “đổi mới”, trẻ em có thể thành thị trường thử nghiệm.

Chương này là bản đồ của căn phòng đó.

Không phải để chọn một phe.

Mà để thấy khi một sản phẩm EdTech nói “chúng tôi phục vụ giáo dục”, câu hỏi tiếp theo phải là:

Giáo dục của ai?

Theo thước đo nào?

Và khi các thước đo xung đột, ai thắng?

1. Cuộc họp mà mọi người đều nói “vì học sinh”

Hãy tưởng tượng một cuộc họp triển khai nền tảng học tập mới.

Đại diện nhà nước mở đầu:

“Mục tiêu là không để học sinh nào bị bỏ lại.”

Hiệu trưởng nói:

“Nhà trường cần một hệ thống giúp vận hành rõ ràng hơn.”

Vendor nói:

“Nền tảng của chúng tôi lấy người học làm trung tâm.”

Giáo viên nói:

“Tôi đồng ý vì học sinh, nhưng tôi cần biết tôi có thêm bao nhiêu việc.”

Phụ huynh nói:

“Tôi chỉ muốn con tôi học tốt hơn và tôi biết khi con gặp vấn đề.”

Startup nói:

“Nếu sản phẩm không scale, chúng tôi không thể phục vụ nhiều học sinh.”

Nhà đầu tư nói ít hơn, nhưng trong đầu họ là:

“Thị trường này có đủ lớn không? Retention thế nào? Gross margin ra sao?”

Nhà nghiên cứu hỏi:

“Tác động học tập đo bằng gì?”

Người dữ liệu hỏi:

“Dữ liệu học sinh được thu, lưu, chia sẻ thế nào?”

Học sinh ngồi cuối phòng, nếu được mời, có thể nói:

“Mọi người đều nói vì em. Nhưng em là người phải dùng hệ thống mỗi ngày.”

Tất cả đều nói “vì học sinh”.

Nhưng “vì học sinh” của mỗi người khác nhau.

Với nhà nước, “vì học sinh” có thể nghĩa là tiếp cận rộng, quy mô lớn, dữ liệu đủ để quản lý.

Với hiệu trưởng, nó có thể nghĩa là trường ít rối, phụ huynh ít phàn nàn, giáo viên nộp báo cáo đúng.

Với giáo viên, nó có thể nghĩa là có thêm thời gian đọc lỗi sai thật của học sinh.

Với phụ huynh, nó có thể nghĩa là điểm số, kỳ thi, sự an tâm.

Với startup, nó có thể nghĩa là sản phẩm được dùng nhiều để chứng minh giá trị.

Với nhà đầu tư, nó có thể nghĩa là thị trường giáo dục đủ hấp dẫn để vốn quay lại.

Với học sinh, nó có thể nghĩa là hiểu bài, không xấu hổ, không bị theo dõi quá mức, có người thật lắng nghe.

Cùng một cụm từ.

Nhiều thế giới.

Nếu không làm rõ, “vì học sinh” trở thành ngôn ngữ ngoại giao để che xung đột lợi ích.

2. Vì sao cần bản đồ phe?

World Bank có nguyên tắc “Engage the Ecosystem”: hệ thống giáo dục không nên làm EdTech một mình; cần tiếp cận toàn chính phủ và đa bên, bao gồm học sinh, giáo viên, lãnh đạo trường, phụ huynh, NGO, nhà tài trợ, học thuật, doanh nghiệp tư nhân và các cơ quan nhà nước liên quan.

Nguyên tắc này đúng.

Nhưng “đa bên” không chỉ là mời nhiều logo vào cùng một slide.

Đa bên nghĩa là chấp nhận rằng các bên có incentive khác nhau.

Họ không chỉ có chuyên môn khác nhau.

Họ có quyền lợi khác nhau.

Họ chịu rủi ro khác nhau.

Họ có tốc độ khác nhau.

Họ nói bằng ngôn ngữ khác nhau.

Một giáo viên nói “học sinh hiểu”.

Một founder nói “activation”.

Một nhà đầu tư nói “market size”.

Một nhà nước nói “coverage”.

Một hiệu trưởng nói “implementation”.

Một phụ huynh nói “con tôi”.

Một học sinh nói “em mệt”.

Một nhà nghiên cứu nói “effect size”.

Một luật sư nói “liability”.

Một kỹ sư nói “scalability”.

Nếu không có ngôn ngữ chung, mọi người tưởng đang đồng ý vì cùng dùng từ “hiệu quả”.

Nhưng hiệu quả của ai?

Hiệu quả tài chính?

Hiệu quả vận hành?

Hiệu quả học tập?

Hiệu quả truyền thông?

Hiệu quả quản trị?

Hiệu quả tăng trưởng?

OECD cũng nhấn mạnh nhu cầu co-creation và collaboration trong AI giáo dục vì giáo dục, khoa học máy tính, công ty EdTech và chính phủ thường làm việc trong các silo; giáo viên và người học lại thường không được tham gia đủ vào việc định nghĩa và phát triển sản phẩm. Một mục tiêu của co-creation là phát triển công cụ dựa trên nhu cầu và cách dùng của giáo viên, người học, chứ không chỉ dựa trên cái công nghệ hiện làm được.

Đó là lý do cần bản đồ phe.

Không có bản đồ, ta sẽ nhầm vắng tiếng nói với đồng thuận.

Không có bản đồ, người có ngân sách nói thay người chịu rủi ro.

Không có bản đồ, vendor gọi một tính năng là “giải pháp”, trong khi giáo viên thấy nó là việc thêm.

Không có bản đồ, nhà nước gọi một dashboard là accountability, trong khi học sinh thấy nó là giám sát.

Không có bản đồ, phụ huynh gọi một app là an tâm, trong khi trẻ thấy mình không còn khoảng riêng để sai.

Bản đồ phe không làm tranh luận dễ hơn.

Nó làm tranh luận thật hơn.

3. Người học: linh hoạt hơn, nhưng có thể phải tự gánh nhiều hơn

Người học là nhân vật được gọi tên nhiều nhất trong EdTech.

Learner-centered.

Student-first.

Personalized learning.

AI tutor for every learner.

Learn anytime, anywhere.

Nghe như người học là trung tâm quyền lực.

Nhưng trong rất nhiều trường hợp, người học là người có ít quyền nhất.

Các em không chọn vendor.

Không ký hợp đồng.

Không đàm phán dữ liệu.

Không quyết định dashboard ai xem.

Không có quyền từ chối nếu trường bắt dùng.

Không biết thuật toán xếp mình vào nhóm nào.

Không quyết định notification gửi về phụ huynh ra sao.

Không chọn business model.

Người học được gọi là trung tâm, nhưng thường đứng cuối chuỗi quyết định.

Phe EdTech nói:

“Công nghệ cho người học linh hoạt hơn.”

Đúng.

Một người đi làm có thể học ban đêm.

Một học sinh vùng xa có thể xem bài giảng không có ở địa phương.

Một người học khuyết tật có thể dùng caption, transcript, text-to-speech.

Một sinh viên có thể xem lại bài khó.

Một học sinh ngại hỏi trong lớp có thể hỏi AI.

Một người học nhanh có thể đi trước.

Một người học chậm có thể xem lại.

Nhưng phe học sinh phản biện:

“Linh hoạt có nghĩa là em được hỗ trợ, hay nghĩa là em tự lo?”

Self-paced learning có thể là tự do.

Cũng có thể là cô đơn.

Học mọi lúc có thể là cơ hội.

Cũng có thể là áp lực không bao giờ tắt.

AI tutor 24/7 có thể là cứu hộ.

Cũng có thể làm người học không còn khoảng bế tắc cần thiết để tự hình thành năng lực.

Kho học liệu khổng lồ có thể mở cửa.

Cũng có thể là mê cung cho người thiếu kỹ năng tự học.

Người học mạnh thường hưởng lợi nhiều hơn từ linh hoạt.

Họ biết đặt mục tiêu.

Biết chọn tài nguyên.

Biết tự kiểm tra.

Biết hỏi câu tốt.

Biết dừng lại.

Người học yếu có thể bị linh hoạt bỏ mặc.

Họ đăng nhập ít hơn.

Bỏ lỡ deadline.

Không biết mình không hiểu gì.

Ngại hỏi.

Nhận feedback nhưng không biết sửa.

Học trong phòng ồn.

Dùng điện thoại chung.

Không có phụ huynh hỗ trợ.

Vậy cùng một công nghệ “mở quyền”, nhưng quyền đó có giá trị khác nhau tùy người học.

Nếu phe học sinh thật sự có tiếng nói, họ sẽ không chỉ hỏi:

Em có truy cập được không?

Họ sẽ hỏi:

Em có được nâng đỡ đủ để dùng quyền truy cập đó thành học tập không?

4. Giáo viên: được trao quyền hay bị vận hành hóa?

Giáo viên muốn công nghệ giúp họ.

Nhưng họ sợ “giúp” theo kiểu làm họ thành người vận hành hệ thống.

Phe vendor nói:

“Chúng tôi giảm tải giáo viên.”

Giáo viên hỏi:

“Giảm tải phần nào?”

Nếu công cụ giảm chấm bài lặp lại, tốt.

Nếu giảm nhập liệu trùng, tốt.

Nếu giúp tìm lỗi học sinh nhanh hơn, tốt.

Nếu tạo bản nháp tài liệu để giáo viên chỉnh, tốt.

Nếu giúp chia sẻ tài nguyên giữa đồng nghiệp, tốt.

Nhưng nếu công cụ bắt giáo viên:

nhập dữ liệu vào ba nơi,

trả lời phụ huynh ngoài giờ,

kiểm tra từng phản hồi AI,

sửa lỗi tài khoản,

làm báo cáo đẹp cho dashboard,

đi họp vì chỉ số màu đỏ,

và vẫn dạy đủ tiết như cũ,

thì đó không phải giảm tải.

Đó là tái phân phối tải xuống giáo viên.

UNESCO nhắc rằng nhiều giáo viên chưa được chuẩn bị đủ để dùng công nghệ hiệu quả; TALIS 2018 cho thấy chỉ 43% giáo viên lower secondary nói họ cảm thấy được chuẩn bị dùng công nghệ cho dạy học sau đào tạo, và ICILS 2018 cho thấy 78% giáo viên không tự tin dùng công nghệ cho đánh giá.

Những con số này không nên được đọc như “giáo viên yếu”.

Nên đọc như:

Hệ thống thường mua công nghệ nhanh hơn nó xây năng lực giáo viên.

Phe quản lý có thể nói:

“Nhưng giáo viên phải thay đổi. Không thể cứ viện lý do quá tải.”

Đúng.

Không thể dùng phẩm giá nghề nghiệp để bảo vệ mọi thói quen cũ.

Một số giáo viên cần học dùng dữ liệu tốt hơn.

Cần biết AI là gì.

Cần hiểu công cụ số.

Cần thiết kế nhiệm vụ phù hợp thời đại.

Nhưng phe giáo viên có quyền đáp:

“Chúng tôi sẽ thay đổi nếu tổ chức trả đủ điều kiện để thay đổi.”

Điều kiện gồm thời gian, đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, hỗ trợ sư phạm, quyền thử sai, quyền phản hồi về công cụ, và quyền không bị đánh giá bằng metric nghèo.

Mâu thuẫn ở đây không phải giáo viên chống hay ủng hộ công nghệ.

Mâu thuẫn là:

Công nghệ đang tăng quyền phán đoán nghề nghiệp, hay đang biến nghề dạy thành công việc thao tác trên nền tảng?

Nếu giáo viên được thêm năng lực, EdTech có thể tốt.

Nếu giáo viên chỉ được thêm compliance, EdTech sẽ bị ghét một cách rất có lý.

5. Phụ huynh: an tâm, nỗi sợ và thị trường hy vọng

Phụ huynh không mua EdTech trong trạng thái trung lập.

Họ mua trong lo âu.

Con có theo kịp không?

Con có giỏi tiếng Anh không?

Con có biết AI không?

Con có thua bạn không?

Con có vào trường tốt không?

Con có nghề nghiệp tương lai không?

Con học online nhiều có hỏng mắt không?

Không học online có tụt hậu không?

EdTech hiểu rất rõ nỗi lo này.

Và nhiều sản phẩm bán sự an tâm trước khi bán học tập.

Báo cáo tiến độ.

Streak.

Badge.

Dashboard phụ huynh.

Lộ trình cá nhân hóa.

AI tutor.

Cam kết đầu ra.

So sánh trình độ.

Phụ huynh có lý khi muốn thấy thông tin.

Một hệ thống mờ làm phụ huynh bất lực.

Nếu con tụt, phụ huynh muốn biết sớm.

Nếu con không nộp bài, phụ huynh muốn phối hợp.

Nếu con cần hỗ trợ, phụ huynh muốn hành động.

Nhưng an tâm có thể biến thành giám sát.

Mỗi quiz nhỏ gửi về nhà.

Mỗi lần thiếu bài thành cảnh báo.

Mỗi biểu đồ tiến độ thành cuộc hỏi cung.

Mỗi lỗi nhỏ bị phóng đại thành “con đang sa sút”.

Học sinh mất khoảng riêng để sai.

Giáo viên mất thời gian giải thích dữ liệu nhỏ.

Phụ huynh tưởng biết nhiều hơn, nhưng đôi khi chỉ lo nhiều hơn.

Phe phụ huynh nói:

“Tôi có trách nhiệm với con. Đừng giấu tôi.”

Phe học sinh đáp:

“Con cần được hỗ trợ, không phải bị theo dõi từng động tác.”

Phe giáo viên nói:

“Thông tin gửi về nhà phải đủ ngữ cảnh. Nếu không, phụ huynh sẽ đọc điểm số như phán quyết.”

Ở đây, xung đột không phải phụ huynh tốt hay xấu.

Xung đột là giữa quyền được biết và quyền được lớn lên.

Một EdTech tốt không nên bán panic dashboard.

Nó nên giúp phụ huynh hỏi câu tốt hơn:

Con đang hiểu sai gì?

Con cần luyện phần nào?

Ở nhà nên hỗ trợ ra sao?

Khi nào cần nói với giáo viên?

Khi nào nên để con tự thử?

An tâm thật không đến từ nhìn mọi thứ.

Nó đến từ hiểu điều gì đáng nhìn.

6. Nhà trường: vận hành ổn định trước khi mơ cách mạng

Hiệu trưởng và quản lý trường thường bị kẹp giữa nhiều lực.

Nhà nước yêu cầu báo cáo.

Phụ huynh yêu cầu minh bạch.

Giáo viên yêu cầu đừng thêm việc.

Học sinh cần hỗ trợ.

Vendor mời demo.

Ngân sách có hạn.

Rủi ro truyền thông luôn lơ lửng.

Vì vậy, nhà trường thường nhìn EdTech bằng câu hỏi rất thực tế:

Có triển khai được không?

Có ít lỗi không?

Có ai hỗ trợ không?

Giáo viên có chịu dùng không?

Phụ huynh có hiểu không?

Dữ liệu có an toàn không?

Có đáp ứng quy định không?

Có gây scandal không?

Một sản phẩm có thể rất hay về sư phạm nhưng chết ở vận hành.

Login khó.

Support chậm.

Không tích hợp.

Quá nhiều bước.

Không có bản mobile tốt.

Không có tiếng địa phương.

Không có xuất dữ liệu.

Không rõ trách nhiệm khi lỗi.

Nhà trường có lý khi ưu tiên ổn định.

Một trường không thể sống bằng demo.

Nhưng nếu nhà trường chỉ ưu tiên ổn định, công nghệ sẽ bị kéo về quản trị và compliance.

Nền tảng nào ít rủi ro nhất.

Dashboard nào dễ báo cáo nhất.

Tính năng nào làm phụ huynh hài lòng nhất.

Hệ thống nào giúp kiểm tra giáo viên dễ hơn.

Khi đó, lớp học có thể không tốt hơn, nhưng trường có vẻ kiểm soát hơn.

Mâu thuẫn của nhà trường là:

Muốn đổi mới nhưng sợ bất ổn.

Muốn giáo viên sáng tạo nhưng cần chuẩn hóa.

Muốn dữ liệu nhưng không muốn scandal dữ liệu.

Muốn phụ huynh đồng hành nhưng không muốn phụ huynh can thiệp quá mức.

Muốn hỗ trợ học sinh nhưng không có đủ nhân sự can thiệp.

EdTech tốt cho nhà trường phải nhận ra mâu thuẫn này.

Không thể chỉ bán “tầm nhìn”.

Phải bán cả khả năng sống trong ngày thứ Hai lúc 7 giờ sáng khi mạng lỗi, giáo viên bận, phụ huynh nhắn, học sinh quên mật khẩu và hiệu trưởng cần báo cáo.

7. Nhà nước: công bằng, quy mô, dữ liệu và nguy cơ kiểm soát

Nhà nước có vai trò không thể bỏ qua trong EdTech.

Nếu để thị trường tự chạy, người có tiền hưởng trước.

Nếu không có hạ tầng công, trường nghèo bị bỏ lại.

Nếu không có chuẩn dữ liệu, hệ thống phân mảnh.

Nếu không có procurement tốt, trường mua sản phẩm kém.

Nếu không có quy định, dữ liệu trẻ em bị khai thác.

Nếu không có đầu tư, remote learning trong khủng hoảng không tới được người yếu thế.

Phe nhà nước nói:

“Chúng tôi cần quy mô. Một giải pháp tốt phải phục vụ hàng triệu học sinh, không chỉ lớp mẫu.”

Đúng.

Giáo dục công không thể chỉ phục vụ người dễ phục vụ.

Nhà nước cũng cần dữ liệu.

Không có dữ liệu, chính sách mù.

Không biết nơi nào thiếu thiết bị.

Không biết nhóm nào bị bỏ lại.

Không biết chương trình nào hiệu quả.

Không biết tiền công đi đâu.

Nhưng phe quyền công dân phản biện:

“Quy mô và dữ liệu cũng là quyền lực.”

Một hệ thống trung tâm có thể giảm bất bình đẳng.

Cũng có thể chuẩn hóa quá mức.

Một dashboard quốc gia có thể hỗ trợ chính sách.

Cũng có thể tạo văn hóa kiểm soát.

Một nền tảng công có thể bảo vệ dữ liệu tốt hơn thị trường.

Cũng có thể bắt buộc dùng mà không có quyền opt out.

Một chương trình quốc gia có thể đem tài nguyên tới vùng xa.

Cũng có thể áp một nội dung không phù hợp địa phương.

OECD ghi nhận procurement là một đòn bẩy để định hình hệ sinh thái giáo dục số, bao gồm data protection, security, interoperability, inclusivity và phần nào là effectiveness. Nhưng OECD cũng lưu ý nhiều hệ thống procurement chưa gắn mạnh với outcomes, và nhiều nước phân quyền mua sắm khiến trường cần năng lực lớn để chọn công cụ phù hợp.

Nhà nước vì vậy không chỉ là người mua lớn.

Nhà nước là người thiết kế luật chơi.

Luật chơi đó có thể buộc vendor bảo vệ dữ liệu.

Có thể yêu cầu interoperability.

Có thể ưu tiên accessibility.

Có thể buộc công cụ có bằng chứng.

Có thể bảo vệ trường nhỏ khỏi bị bán sản phẩm kém.

Cũng có thể tạo thị trường đóng, mua sắm nặng thủ tục, khó cho startup nhỏ, hoặc ưu tiên compliance hơn học tập.

Mâu thuẫn của nhà nước là:

Muốn công bằng nhưng dễ chuẩn hóa.

Muốn dữ liệu nhưng dễ giám sát.

Muốn đổi mới nhưng dễ mua theo thủ tục.

Muốn kiểm soát rủi ro nhưng có thể làm thị trường chỉ còn công ty lớn đủ compliance.

Nhà nước cần mạnh.

Nhưng không được toàn quyền định nghĩa giáo dục bằng dữ liệu quản trị.

8. Startup: lý tưởng giáo dục gặp runway sáu tháng

Nhiều startup EdTech bắt đầu từ một nỗi đau thật.

Founder từng dạy học và mệt vì chấm bài.

Từng thấy học sinh nghèo thiếu gia sư.

Từng học online và thấy trải nghiệm tệ.

Từng thấy trường quản lý bằng Excel quá rối.

Từng thấy trẻ khuyết tật bị bỏ quên.

Không công bằng nếu nói startup chỉ muốn tiền.

Nhiều người thật sự muốn sửa một phần giáo dục.

Nhưng startup sống trong một hệ sinh thái khắc nghiệt.

Phải có người dùng.

Phải có người trả tiền.

Phải có retention.

Phải có doanh thu.

Phải có tăng trưởng.

Phải có support.

Phải có fundraising.

Phải chứng minh thị trường.

Phải cạnh tranh với sản phẩm miễn phí.

Phải sống qua chu kỳ ngân sách trường học.

Phải chịu mùa bán hàng dài.

Phải xử lý phụ huynh, trường, giáo viên, học sinh, chính sách, dữ liệu.

Lý tưởng giáo dục gặp runway sáu tháng sẽ bị thử thách.

Phe startup nói:

“Nếu không tăng trưởng, chúng tôi chết. Nếu chúng tôi chết, sản phẩm cũng không giúp được ai.”

Đúng.

Sustainability kinh tế là điều kiện đạo đức, không chỉ tài chính.

Một sản phẩm chết giữa đường làm trường mất dữ liệu, giáo viên mất công, học sinh mất tiến độ.

Nhưng phe giáo dục hỏi:

“Tăng trưởng bằng cách nào?”

Nếu tăng trưởng bằng cách bán nỗi sợ phụ huynh, giáo dục bị méo.

Nếu tăng trưởng bằng cách tối ưu thời lượng dùng, học tập bị kéo về retention.

Nếu tăng trưởng bằng cách thêm AI cho có AI, sản phẩm trở nên ồn.

Nếu tăng trưởng bằng cách hứa quá mức, niềm tin xã hội vào EdTech bị bào mòn.

Nếu tăng trưởng bằng cách chọn thị trường giàu trước, công bằng bị để sau.

Thị trường EdTech sau đại dịch cho thấy điều này rõ hơn. HolonIQ ghi nhận 2021 là đỉnh vốn EdTech với 20,8 tỷ USD venture funding, rồi giảm mạnh; năm 2024 chỉ còn khoảng 2,4 tỷ USD, mức thấp nhất từ 2015. Khi vốn rẻ rút đi, ngành quay lại câu hỏi khó: sản phẩm có bền vững, có doanh thu thật, có bằng chứng, có được dùng lâu dài không?

Phe startup có thể đáp:

“Áp lực thị trường cũng có ích. Nó buộc chúng tôi làm sản phẩm người dùng thật sự muốn.”

Đúng một phần.

Nhưng trong giáo dục, “người dùng muốn” không luôn trùng với “người học cần”.

Học sinh có thể muốn đáp án nhanh.

Phụ huynh có thể muốn điểm số.

Trường có thể muốn dashboard đẹp.

Nhà đầu tư có thể muốn scale.

Giáo dục cần một tầng phán đoán cao hơn nhu cầu thị trường tức thì.

Startup EdTech tử tế không chỉ hỏi:

Người dùng có dùng tiếp không?

Mà còn hỏi:

Nếu họ dùng tiếp, họ có học tốt hơn, tự chủ hơn, được bảo vệ hơn không?

9. Nhà đầu tư: vốn giúp đổi mới, nhưng vốn cũng đặt đồng hồ lên giáo dục

Không có vốn, nhiều sản phẩm EdTech không ra đời.

Không có vốn, khó có đội kỹ sư, nghiên cứu, support, bảo mật, nội dung, triển khai.

Không có vốn, nhiều ý tưởng tốt chết trước khi gặp người học.

Phe đầu tư có lý khi nói:

“Giáo dục cần đổi mới, và đổi mới cần tiền.”

Nhưng vốn không chỉ đưa tiền.

Vốn đưa thời gian biểu.

Vốn đưa kỳ vọng tăng trưởng.

Vốn đưa tiêu chuẩn thị trường.

Vốn hỏi:

TAM bao nhiêu?

CAC bao nhiêu?

LTV bao nhiêu?

Retention thế nào?

Gross margin ra sao?

Scale được không?

Exit ở đâu?

Những câu hỏi này không xấu trong kinh doanh.

Nhưng khi đi vào giáo dục, chúng có thể kéo sản phẩm khỏi nhịp học.

Giáo dục thường chậm.

Niềm tin xây lâu.

Thay đổi sư phạm cần thời gian.

Năm học có chu kỳ.

Procurement chậm.

Giáo viên cần training.

Bằng chứng cần nhiều kỳ.

Học sâu không tăng theo đồ thị hockey stick.

Vốn tăng trưởng thích tốc độ mà giáo dục không luôn chịu được.

Phe đầu tư phản biện:

“Nếu giáo dục quá chậm, nó sẽ bỏ lỡ công nghệ mới.”

Đúng.

Nhưng phe giáo dục đáp:

“Nếu công nghệ quá nhanh, nó sẽ bỏ qua trẻ em.”

Mâu thuẫn này không có đáp án dễ.

Vốn có thể giúp mở rộng giải pháp tốt.

Cũng có thể phóng đại giải pháp chưa đủ chín.

Vốn có thể buộc startup chuyên nghiệp hơn.

Cũng có thể buộc startup tối ưu metric ngắn hạn.

Vốn có thể đưa công nghệ tới nhiều người.

Cũng có thể tập trung vào phân khúc trả tiền tốt nhất.

Khi đọc một sản phẩm EdTech, cần hỏi:

Nó đang được tài trợ bởi loại vốn nào?

Vốn đó cho nó bao nhiêu thời gian để chứng minh học tập?

Vốn đó thưởng cho outcome giáo dục hay chỉ tăng trưởng?

Vốn đó có cho phép sản phẩm nói “không” với một tính năng gây nghiện nhưng tăng retention không?

Một sản phẩm giáo dục không thể vô kinh tế.

Nhưng nó cũng không thể để logic vốn định nghĩa học tập.

10. Nhà nghiên cứu và bằng chứng: cần thiết, nhưng không được thành cái cớ để đứng ngoài

Nhà nghiên cứu bước vào phòng với một câu hỏi:

“Bằng chứng đâu?”

Câu hỏi này đôi khi làm mọi người khó chịu.

Vendor thấy nó làm chậm bán hàng.

Nhà trường thấy nó quá học thuật.

Nhà nước thấy nó khó áp dụng ở quy mô lớn.

Startup thấy nó đắt và chậm.

Giáo viên thấy nhiều nghiên cứu không giống lớp thật.

Nhưng câu hỏi bằng chứng là cần thiết.

UNESCO GEM 2023 nhấn mạnh bằng chứng tốt, độc lập về tác động của công nghệ giáo dục còn thiếu; công nghệ thay đổi nhanh hơn tốc độ đánh giá; nhiều bằng chứng đến từ nước giàu; tỷ lệ công ty EdTech có RCT hoặc chứng nhận bên thứ ba còn thấp.

Nếu không có phe bằng chứng, EdTech sẽ sống bằng case study đẹp, testimonial, số lượt dùng và lời hứa.

Nhưng phe bằng chứng cũng có điểm mù.

Không phải mọi giá trị giáo dục đều dễ đo bằng RCT.

Không phải mọi trường có thể chờ nghiên cứu dài.

Không phải mọi công cụ vận hành cần chứng minh điểm số.

Không phải evidence từ nước giàu áp dụng nguyên xi cho vùng nghèo.

Không phải effect size trung bình nói đủ về học sinh yếu nhất.

Không phải nghiên cứu xuất bản kịp tốc độ AI.

Phe thực dụng có thể nói:

“Nếu chờ bằng chứng hoàn hảo, chúng ta sẽ không làm gì.”

Đúng.

Phe bằng chứng nên đáp:

“Chúng tôi không đòi hoàn hảo. Chúng tôi đòi khiêm tốn.”

Khi bằng chứng còn yếu, đừng triển khai như thể chắc chắn.

Thử nhỏ.

Nêu giả thuyết.

Đo điều đáng đo.

Phân tích tác động theo nhóm.

Có tiêu chí dừng.

Công bố kết quả xấu.

Không dùng engagement thay learning.

Không lấy pilot đẹp làm bằng chứng rollout.

Nhà nghiên cứu không nên chỉ đứng ngoài phê bình.

Họ cần vào co-creation.

Giúp startup có theory of change.

Giúp trường thiết kế pilot.

Giúp nhà nước đọc bằng chứng.

Giúp giáo viên phân biệt dữ liệu có ích và dữ liệu nhiễu.

Bằng chứng không phải cái búa để đập đổi mới.

Nó là phanh, bản đồ và đèn cảnh báo.

11. Cơ quan dữ liệu và quyền trẻ em: người khó chịu cần thiết

Trong nhiều dự án EdTech, người bảo vệ dữ liệu thường bị xem là bên làm chậm.

Họ hỏi:

Dữ liệu nào được thu?

Mục đích gì?

Lưu bao lâu?

Ai xem?

Có bên thứ ba không?

Có dùng để huấn luyện model không?

Có quyền xóa không?

Có data protection impact assessment không?

Có hợp đồng xử lý dữ liệu không?

Có biện pháp bảo mật không?

Có thu dữ liệu trẻ em quá mức không?

Phe triển khai thở dài:

“Nếu hỏi hết thế này, không kịp đổi mới.”

Nhưng phe quyền trẻ em có lý do để khó chịu.

Human Rights Watch trong điều tra về online learning thời COVID-19 cáo buộc nhiều sản phẩm EdTech được chính phủ khuyến nghị hoặc triển khai đã theo dõi hoặc có khả năng theo dõi trẻ em, thu dữ liệu ngoài mức cần thiết, gửi dữ liệu tới bên quảng cáo hoặc công nghệ liên quan, trong khi trẻ em, phụ huynh, giáo viên không được thông báo đầy đủ và không có quyền từ chối thực chất.

Một đứa trẻ không phải người tiêu dùng bình thường.

Nếu trường bắt dùng nền tảng để học, “đồng ý” không còn đơn giản.

Không dùng thì mất học.

Dùng thì có thể mất dữ liệu.

Đó là thế mặc cả bất bình đẳng.

Phe dữ liệu có thể quá cứng nếu không hiểu nhu cầu giáo dục.

Không thu dữ liệu nào cũng có thể làm hệ thống mù.

Không phân tích nhóm nào cũng có thể che bất công.

Không dùng cảnh báo sớm nào cũng có thể bỏ lỡ học sinh cần giúp.

Vì vậy, tranh luận thật không phải “dữ liệu hay không dữ liệu”.

Mà là:

Dữ liệu nào đủ để hỗ trợ?

Dữ liệu nào quá mức?

Ai kiểm soát?

Ai được lợi?

Ai chịu rủi ro?

Ai có quyền khiếu nại?

Phe quyền dữ liệu là người khó chịu cần thiết.

Họ làm đổi mới chậm lại một chút để trẻ em không bị biến thành nhiên liệu của đổi mới.

12. Truyền thông và chính trị: câu chuyện đẹp có thể đi trước thực tế

EdTech rất hợp truyền thông.

Trẻ em dùng tablet.

Giáo viên đứng trước màn hình thông minh.

AI trả lời học sinh.

Dashboard realtime.

Robot trong lớp.

Một trường vùng xa kết nối với chuyên gia thành phố.

Những hình ảnh này kể một câu chuyện dễ chịu:

Tương lai đã đến.

Nhà trường đang đổi mới.

Lãnh đạo đang hành động.

Con em đang được chuẩn bị.

Vấn đề là câu chuyện đẹp có thể đi trước thực tế quá xa.

Truyền thông cần biểu tượng.

Chính trị cần kết quả nhìn thấy.

Vendor cần case study.

Nhà trường cần thương hiệu.

Phụ huynh cần niềm tin.

Tất cả các nhu cầu này có thể hợp lại thành một sân khấu EdTech.

Sân khấu không hoàn toàn vô dụng.

Nó có thể tạo động lực, thu hút nguồn lực, làm xã hội quan tâm.

Nhưng nếu sân khấu thay cho triển khai, giáo dục bị bán bằng hình ảnh.

Một trường có màn hình thông minh chưa chắc có bài học thông minh.

Một cuộc thi AI cho học sinh chưa chắc dạy AI literacy.

Một phòng STEM đẹp chưa chắc có inquiry tốt.

Một dashboard tỉnh/thành chưa chắc dẫn tới can thiệp.

Một video truyền thông về lớp học số chưa chắc phản ánh đời sống giáo viên.

Phe truyền thông nói:

“Nếu không kể chuyện, công chúng không ủng hộ.”

Đúng.

Nhưng câu chuyện nên có hóa đơn đi kèm.

Kể cả thành công nhỏ, khó, chậm, không lấp lánh.

Kể cả lỗi.

Kể cả việc bỏ một công cụ không hiệu quả.

Kể cả bài học từ pilot thất bại.

Một hệ thống trưởng thành không chỉ khoe đã dùng công nghệ gì.

Nó dám nói công nghệ nào không đáng dùng nữa.

13. Những phe vắng mặt

Bản đồ stakeholder thường liệt kê những người có tổ chức, chức danh, ngân sách.

Nhưng EdTech còn ảnh hưởng tới những người vắng mặt.

Học sinh nghèo không có thiết bị riêng.

Người học khuyết tật nếu accessibility bị coi là tính năng phụ.

Trẻ nhỏ chưa có năng lực tự bảo vệ dữ liệu.

Học sinh vùng xa nếu sản phẩm cần mạng mạnh.

Phụ huynh ít kỹ năng số nếu app trở thành kênh duy nhất.

Giáo viên hợp đồng nếu bị yêu cầu dùng công cụ ngoài giờ mà không được trả thêm.

Cộng đồng ngôn ngữ thiểu số nếu nội dung số chỉ có ngôn ngữ chính.

Học sinh bị thuật toán xếp “rủi ro” nhưng không ai giải thích.

Người học không phù hợp với mô hình “tự học linh hoạt” nhưng bị đẩy vào self-paced.

Những người này thường không có mặt trong procurement.

Không có mặt trong demo.

Không có mặt trong hội thảo.

Không có mặt trong bảng cap table.

Không có mặt trong báo cáo truyền thông.

Nhưng họ thường là nơi sự thật của EdTech hiện ra rõ nhất.

Một sản phẩm tốt cho nhóm trung bình có thể tệ cho nhóm vắng mặt.

Một hệ thống access rộng có thể vẫn loại trừ người cần hỗ trợ nhất.

Một dashboard đẹp có thể che người không tạo dữ liệu vì không vào được hệ thống.

Một AI tiếng Anh tốt có thể vô dụng cho người học ngôn ngữ khác.

Một app phụ huynh có thể làm gia đình khá giả phối hợp tốt hơn, nhưng làm gia đình ít kỹ năng số xa trường hơn.

Đa góc nhìn không chỉ là nghe các phe mạnh cãi nhau.

Nó là đưa người vắng mặt vào câu hỏi thiết kế.

Nếu họ không thể vào phòng, tiêu chí thiết kế phải đại diện cho họ:

offline mode,

accessibility,

ngôn ngữ,

thiết bị cũ,

dữ liệu tối thiểu,

quyền khiếu nại,

hỗ trợ người lớn,

không dùng app làm kênh duy nhất,

không đánh giá thành công chỉ bằng người đã đăng nhập.

Người bị loại trừ thường không hiện trên dashboard.

Vì họ chưa bao giờ vào được hệ thống để tạo dữ liệu.

14. Khi incentive thắng giáo dục

Có thể tóm tắt các biến dạng chính như sau.

Khi incentive của người học thắng theo nghĩa dễ chịu tức thì, sản phẩm tối ưu đáp án nhanh, ít ma sát, phần thưởng liên tục.

Khi incentive của phụ huynh thắng, sản phẩm tối ưu báo cáo, điểm số, cảm giác kiểm soát, cam kết đầu ra.

Khi incentive của giáo viên thắng theo nghĩa giảm mọi thay đổi, sản phẩm có thể không chạm vào vấn đề thật.

Khi incentive của quản lý thắng, sản phẩm tối ưu compliance, dashboard, báo cáo, chuẩn hóa.

Khi incentive của nhà nước thắng, sản phẩm tối ưu quy mô, bao phủ, dữ liệu tập trung, chính sách nhìn thấy được.

Khi incentive của startup thắng, sản phẩm tối ưu retention, growth, sales cycle, feature differentiation.

Khi incentive của nhà đầu tư thắng, sản phẩm tối ưu thị trường lớn, biên lợi nhuận, tốc độ.

Khi incentive của nhà nghiên cứu thắng tuyệt đối, sản phẩm có thể bị giữ trong pilot quá lâu và không tới được người học.

Khi incentive của quyền riêng tư thắng cực đoan, hệ thống có thể không đủ dữ liệu để phát hiện bất công.

Không phe nào nên thắng tuyệt đối.

Giáo dục cần một cơ chế cân bằng quyền lực.

Không phải cân bằng kiểu ai cũng được một chút rồi thôi.

Mà là mỗi quyết định EdTech phải hỏi:

Phe nào đang được tối ưu?

Phe nào đang trả chi phí?

Phe nào không có tiếng nói?

Điều gì sẽ méo nếu incentive này chạy quá xa?

15. Một cách dùng bản đồ phe

Trước khi mua hoặc triển khai EdTech, có thể dùng bản đồ đơn giản:

1. Người học được gì, mất gì?

2. Giáo viên được gì, mất gì?

3. Phụ huynh được gì, mất gì?

4. Nhà trường được gì, mất gì?

5. Nhà nước hoặc hệ thống quản lý được gì, mất gì?

6. Vendor được gì, mất gì?

7. Ai trả tiền?

8. Ai tạo dữ liệu?

9. Ai giữ dữ liệu?

10. Ai chịu rủi ro khi sai?

11. Ai có quyền dừng?

12. Ai không có mặt trong quyết định?

Sau đó hỏi tiếp:

Nếu sản phẩm thành công theo metric của vendor, giáo dục có thành công không?

Nếu trường thấy vận hành gọn hơn, giáo viên có thật sự đỡ việc không?

Nếu phụ huynh an tâm hơn, học sinh có bị giám sát hơn không?

Nếu nhà nước có dữ liệu hơn, học sinh có được hỗ trợ hơn không?

Nếu startup tăng trưởng nhanh, sản phẩm có giữ được nguyên tắc sư phạm không?

Nếu công cụ bảo vệ privacy bằng cách thu ít dữ liệu, liệu có bỏ lỡ nhóm cần hỗ trợ không?

Bản đồ phe không cho đáp án tự động.

Nó làm lộ cái giá.

Và trong EdTech, cái giá bị giấu thường là phần quan trọng nhất.

16. Lập trường của chương này

EdTech tốt không phải EdTech làm hài lòng một phe.

Nó là EdTech chịu được đối chất giữa nhiều phe.

Người học phải được hỗ trợ nhưng không bị biến thành dữ liệu thụ động.

Giáo viên phải được giảm tải nhưng không mất quyền nghề nghiệp.

Phụ huynh phải được kết nối nhưng không thành camera giám sát.

Nhà trường phải vận hành ổn nhưng không lấy ổn định làm lý do bóp nghẹt sư phạm.

Nhà nước phải bảo vệ công bằng nhưng không biến quy mô thành chuẩn hóa mù.

Startup phải sống được nhưng không được tối ưu tăng trưởng bằng cách làm nghèo học tập.

Nhà đầu tư có thể cấp vốn nhưng không được đặt đồng hồ thị trường lên mọi tiến trình giáo dục.

Nhà nghiên cứu phải đòi bằng chứng nhưng không đứng ngoài đời thật.

Cơ quan dữ liệu phải bảo vệ trẻ em nhưng cũng phải hiểu nhu cầu hỗ trợ.

Không có hệ sinh thái EdTech lành mạnh nếu thiếu một trong các tiếng nói này.

Nhưng cũng không có hệ sinh thái lành mạnh nếu một tiếng nói chiếm hết.

Chương này vì vậy không kết thúc bằng lời kêu gọi “hợp tác” chung chung.

Hợp tác chỉ có ý nghĩa khi các xung đột được nói thật.

Một cuộc họp EdTech tốt không phải cuộc họp nơi mọi người đều đồng ý.

Nó là cuộc họp nơi người yếu quyền vẫn có thể nói:

“Tính năng này làm tôi thêm việc.”

“Dashboard này làm tôi bị giám sát.”

“App này làm con tôi căng thẳng.”

“Dữ liệu này không nên thu.”

“Metric này không đo học tập.”

“Sản phẩm này tốt cho trường giàu nhưng không dùng được ở trường tôi.”

“Pilot này đẹp nhưng chưa đủ để rollout.”

“Nếu thành công theo cách này, ai sẽ trả giá?”

Khi những câu đó được phép xuất hiện, EdTech mới bắt đầu trưởng thành.

Không phải vì tranh luận biến mất.

Mà vì tranh luận cuối cùng đã thành thật.

Ghi chú nguồn và gợi ý đọc tiếp

1. World Bank, Engage the Ecosystem: Reimagining Human Connections Technology and Innovation in Education at the World Bank. Nguồn cho nguyên tắc tiếp cận đa bên và toàn chính phủ trong EdTech, bao gồm học sinh, giáo viên, lãnh đạo trường, phụ huynh, NGO, nhà tài trợ, học thuật, doanh nghiệp và các cơ quan nhà nước liên quan. Nguồn: https://www.worldbank.org/en/topic/edutech/brief/engage-the-ecosystem-reimagining-human-connections-technology-and-innovation-in-education-at-the-world-bank

2. World Bank, Empower Teachers: Reimagining Human Connections Technology and Innovation in Education at the World Bank. Nguồn cho luận điểm công nghệ nên tăng cường vai trò giáo viên, giúp giáo viên kết nối tốt hơn với học sinh thông qua nội dung, dữ liệu và mạng lưới, thay vì đẩy giáo viên ra ngoài vòng phán đoán nghề nghiệp. Nguồn: https://www.worldbank.org/en/topic/edutech/brief/empower-reachers-reimagining-human-connections-technology-and-innovation-in-education-at-the-world-bank

3. UNESCO GEM Report 2023, Technology in education: A tool on whose terms? Nguồn nền cho cách đọc EdTech như một hệ thống có xung đột về access, equity, quality, teacher preparation, governance và quyền lực. Nguồn: https://www.unesco.org/gem-report/en/technology

4. UNESCO GEM 2023, phần Technology in education trên site GEM. Nguồn cho dữ liệu về teacher readiness: chỉ 43% giáo viên lower secondary trong TALIS 2018 cảm thấy được chuẩn bị để dùng công nghệ cho dạy học sau đào tạo; 78% giáo viên trong ICILS 2018 không tự tin dùng công nghệ cho đánh giá. Nguồn: https://gem-report-2023.unesco.org/technology-in-education/

5. OECD, Digital Education Outlook 2023. Nguồn cho khung hệ sinh thái giáo dục số, vai trò của SIS/LMS, digital competences, equality of access and use, data governance, procurement và sự cần thiết của co-creation giữa giáo dục, khoa học, doanh nghiệp và chính phủ. Nguồn: https://www.oecd.org/en/publications/oecd-digital-education-outlook-2023_c74f03de-en.html

6. OECD, Multi-stakeholder collaboration and co-creation: towards responsible application of AI in education. Chương này nhấn mạnh co-creation, common language, innovation labs và việc phát triển công cụ dựa trên nhu cầu của giáo viên và người học thay vì chỉ dựa trên khả năng công nghệ. Nguồn: https://www.oecd.org/en/publications/2023/12/oecd-digital-education-outlook-2023_c827b81a/full-report/multi-stakeholder-collaboration-and-co-creation-towards-responsible-application-of-ai-in-education_07fbbd0d.html

7. OECD, Public procurement: shaping digital education ecosystems. Nguồn cho luận điểm procurement là đòn bẩy định hình hệ sinh thái giáo dục số, bao gồm bảo vệ dữ liệu, bảo mật, interoperability, inclusivity và effectiveness, nhưng cũng có rủi ro thủ tục, phân mảnh và thiếu gắn với outcomes. Nguồn: https://www.oecd.org/en/publications/oecd-digital-education-outlook-2023_c74f03de-en/full-report/public-procurement-shaping-digital-education-ecosystems_bd9e3f3f.html

8. Human Rights Watch, Governments Harm Children’s Rights in Online Learning (2022) và Online Learning Products Enabled Surveillance of Children (2022). Nguồn cho tranh luận về quyền trẻ em, privacy, surveillance và bất cân xứng consent khi học sinh bị yêu cầu dùng nền tảng học online. Nguồn: https://www.hrw.org/news/2022/05/25/governments-harm-childrens-rights-online-learning và https://www.hrw.org/news/2022/07/12/online-learning-products-enabled-surveillance-children

9. HolonIQ/QS, 2024 EdTech Funding Wrap (2025). Nguồn cho bối cảnh sau cơn sốt EdTech: 2024 ghi nhận khoảng 2,4 tỷ USD venture capital vào EdTech, mức thấp nhất từ 2015, với nhà đầu tư ưu tiên sustainability và profitability hơn tăng trưởng nhanh. Nguồn: https://newsletters.holoniq.com/2024-edtech-funding-wrap-global-skills-week-global-edtech-1000-2/

10. HolonIQ, EdTech VC tumbles to $707M for Q2 và các ghi chú funding liên quan. Nguồn cho bối cảnh đỉnh vốn EdTech 2021 khoảng 20,8 tỷ USD và sự giảm mạnh sau đại dịch, giúp giải thích áp lực runway, growth và sustainability của startup EdTech. Nguồn: https://www.holoniq.com/notes/edtech-vc-tumbles-to-707m-for-q2-bottom-of-the-market-meets-the-new-innovation-funding-stack