Chương 2. “Tool on whose terms?”

Một công cụ không bao giờ chỉ có tính năng.

Nó có điều kiện.

Điều kiện dùng.

Điều kiện trả tiền.

Điều kiện dữ liệu.

Điều kiện quyền lực.

Điều kiện im lặng.

Điều kiện thoát ra.

Khi một nền tảng EdTech nói “chúng tôi hỗ trợ học tập”, câu hỏi đầu tiên không nên là:

Nó có AI không?

Có dashboard không?

Có cá nhân hóa không?

Có scale không?

Có đẹp không?

Câu hỏi đầu tiên nên là:

Nó hỗ trợ học tập trên điều kiện của ai?

Nếu là điều kiện của người học, họ có quyền gì?

Nếu là điều kiện của giáo viên, họ có quyền sửa, bỏ qua, phản biện, thiết kế lại không?

Nếu là điều kiện của nhà trường, nhà trường có quyền xuất dữ liệu và rời nền tảng không?

Nếu là điều kiện của nhà nước, công nghệ có đang biến giáo dục thành báo cáo và compliance không?

Nếu là điều kiện của vendor, đâu là thứ được tối ưu trước: học tập, retention, dữ liệu, hay doanh thu?

Nếu là điều kiện của thuật toán, ai được quyền biết luật chơi?

UNESCO đặt câu hỏi này ngay trên nhan đề GEM Report 2023: Technology in education: A tool on whose terms?

Một câu hỏi rất ngắn.

Nhưng nó kéo cả cuộc tranh luận EdTech ra khỏi vùng quảng cáo.

Vì “tool” nghe hiền.

Nhưng “whose terms” thì không hiền.

Nó hỏi về quyền.

Nó hỏi về lợi ích.

Nó hỏi về sự đồng ý.

Nó hỏi về người không có mặt trong phòng khi quyết định được đưa ra.

Nó hỏi về một điều thường bị giấu trong công nghệ giáo dục:

Trong lớp học, không phải ai cũng có quyền đặt điều kiện như nhau.

1. Một cuộc đối chất về cùng một công cụ

Hãy tưởng tượng một nền tảng học tập mới.

Nó có LMS.

Có bài học số.

Có quiz.

Có AI gợi ý bài tiếp theo.

Có dashboard cho giáo viên.

Có báo cáo cho phụ huynh.

Có cảnh báo sớm cho học sinh “rủi ro”.

Có tích hợp với hệ thống quản lý trường.

Có chính sách bảo mật dài mười mấy trang.

Vendor trình bày:

“Đây là một công cụ hỗ trợ học tập cá nhân hóa.”

Người quản lý hệ thống nói:

“Tốt. Chúng tôi cần dữ liệu tập trung để biết trường nào đang gặp vấn đề.”

Hiệu trưởng nói:

“Tốt. Tôi cần nhìn được tiến độ các lớp.”

Giáo viên nói:

“Tốt, nếu nó giúp tôi thấy học sinh nào cần hỗ trợ. Nhưng nếu nó biến tôi thành người nhập liệu và bị soi chỉ số, thì không tốt.”

Phụ huynh nói:

“Tốt, nếu tôi hiểu con đang học gì. Nhưng nếu mỗi tối tôi nhận cảnh báo làm tôi loạn lên, thì không tốt.”

Học sinh nói:

“Tốt, nếu nó giúp em lúc em bí. Nhưng nếu nó theo dõi mọi thứ em làm và gắn nhãn em yếu, thì không tốt.”

Người làm dữ liệu nói:

“Tốt, nếu dữ liệu sạch, mục đích rõ, quyền truy cập chặt, có audit. Nhưng nếu dữ liệu học sinh thành tài sản của nhà cung cấp, thì không tốt.”

Nhà nghiên cứu nói:

“Tốt, nếu có bằng chứng học tập. Nhưng nếu chỉ có engagement và completion, thì chưa đủ.”

Người phụ trách tài chính nói:

“Tốt, nếu tổng chi phí sở hữu chịu được. Nhưng nếu năm đầu rẻ, năm thứ ba bị khóa, thì không tốt.”

Vendor đáp:

“Mọi người đang làm phức tạp quá. Đây chỉ là công cụ.”

Và đó chính là lúc vấn đề lộ ra.

Không ai trong phòng đang nhìn cùng một công cụ.

Vendor nhìn sản phẩm.

Nhà nước nhìn hạ tầng quản trị.

Hiệu trưởng nhìn vận hành.

Giáo viên nhìn workload và quyền nghề nghiệp.

Phụ huynh nhìn an tâm.

Học sinh nhìn trải nghiệm bị giúp hoặc bị giám sát.

Nhà nghiên cứu nhìn bằng chứng.

Người dữ liệu nhìn quyền riêng tư.

Tài chính nhìn chi phí dài hạn.

Một công cụ, nhiều điều kiện.

Và nếu không nói rõ điều kiện nào thắng khi có xung đột, “công cụ” sẽ âm thầm phục vụ phe có quyền lực lớn nhất.

Thông thường, đó không phải là học sinh.

2. Phe công nghệ nói: công cụ trung lập, cách dùng mới quan trọng

Phe công nghệ thường mở đầu bằng một câu quen thuộc:

“Công nghệ chỉ là công cụ. Dùng tốt thì tốt, dùng sai thì sai.”

Câu này có phần đúng.

Một chiếc điện thoại có thể là kênh học tập trong vùng thiên tai.

Cũng có thể là nguồn phân tâm trong lớp.

Một AI chatbot có thể giúp học sinh luyện hỏi.

Cũng có thể làm hộ bài.

Một dashboard có thể giúp giáo viên phát hiện học sinh đang tụt.

Cũng có thể biến giáo viên thành người chạy theo chỉ số.

Một LMS có thể giúp lớp học ngăn nắp.

Cũng có thể chỉ là kho tài liệu chết.

Vậy đúng là cách dùng quan trọng.

Nhưng phe giáo viên phản biện:

“Nếu công cụ thật sự trung lập, vì sao nó cứ kéo chúng tôi về một số hành vi nhất định?”

Một LMS không chỉ lưu bài.

Nó định nghĩa bài học thành module.

Nó định nghĩa hoạt động thành completion.

Nó định nghĩa tiến độ bằng deadline.

Nó định nghĩa sự tham gia bằng login, submission, view, quiz score.

Một app luyện tập không chỉ đưa câu hỏi.

Nó định nghĩa kiến thức thành đơn vị nhỏ.

Nó định nghĩa sai đúng thành phản hồi tức thì.

Nó định nghĩa động lực bằng streak, điểm, badge, bảng xếp hạng.

Một dashboard không chỉ hiển thị.

Nó quyết định cái gì dễ thấy.

Ai bị so sánh.

Màu đỏ nghĩa là gì.

Ngưỡng rủi ro đặt ở đâu.

Giáo viên bị hỏi về số nào trong cuộc họp.

Một công cụ chống gian lận online không chỉ “bảo vệ liêm chính”.

Nó đặt học sinh vào điều kiện bị nhìn qua camera, microphone, chuyển động mắt, màn hình, môi trường phòng.

Nó làm một giả định chính trị: để bảo vệ kỳ thi, ta có thể mở rộng giám sát vào không gian riêng.

Phe công nghệ có thể đáp:

“Nhưng nhà trường có thể cấu hình. Giáo viên có thể dùng linh hoạt.”

Phe giáo viên hỏi lại:

“Ai có thời gian cấu hình? Ai được đào tạo? Ai có quyền tắt tính năng? Ai bị hỏi vì sao không dùng dashboard? Ai bị đánh giá qua dữ liệu từ hệ thống?”

Đây là điểm mấu chốt.

Công nghệ không quyết định tất cả.

Nhưng nó không đứng yên.

Nó tạo mặc định.

Mặc định tạo thói quen.

Thói quen tạo dữ liệu.

Dữ liệu tạo quản trị.

Quản trị tạo hành vi.

Vì vậy câu “chỉ là công cụ” có thể đúng ở mức vật thể, nhưng sai ở mức hệ thống.

Một cây bút không tự viết chương trình học.

Nhưng một nền tảng học tập lớn có thể làm điều gần như vậy, bằng giao diện, metric, notification, API, hợp đồng, dashboard và tiêu chuẩn báo cáo.

Trong giáo dục, thiết kế kỹ thuật luôn mang theo một giả định sư phạm.

Và giả định sư phạm luôn mang theo một câu hỏi quyền lực:

Ai được phép nói giả định đó sai?

3. Phe quản lý nói: nếu không có dữ liệu, hệ thống mù

Người quản lý giáo dục có lý do riêng.

Họ nhìn một hệ thống lớn.

Nhiều trường.

Nhiều lớp.

Nhiều giáo viên.

Nhiều học sinh.

Nhiều điểm nghẽn.

Nhiều rủi ro không hiện ra cho đến khi quá muộn.

Họ nói:

“Nếu không có dữ liệu tập trung, chúng tôi không biết học sinh nào vắng nhiều, trường nào thiếu giáo viên, lớp nào tụt tiến độ, nhóm nào bị bỏ lại, nguồn lực nên đưa về đâu. Một hệ thống công không thể vận hành chỉ bằng cảm giác.”

Đúng.

Một hệ thống không nhìn thấy gì thì không công bằng hơn.

Nhiều bất công tồn tại chính vì không ai đo.

Không ai thấy học sinh nghèo mất kết nối.

Không ai thấy học sinh khuyết tật bị loại khỏi tài nguyên.

Không ai thấy học sinh vùng xa bỏ học dần.

Không ai thấy giáo viên đang gánh quá nhiều việc hành chính.

Không ai thấy một trường có tỷ lệ nghỉ học bất thường.

Dữ liệu có thể làm vấn đề hiện ra.

Nhưng phe quyền riêng tư và giáo viên phản biện:

“Nhìn thấy để hỗ trợ, hay nhìn thấy để kiểm soát?”

Đây là đường ranh mỏng.

Một hệ thống điểm danh số có thể giúp can thiệp sớm.

Cũng có thể trở thành công cụ phạt.

Một dashboard tiến độ có thể giúp giáo viên hỗ trợ học sinh.

Cũng có thể trở thành bảng xếp hạng giáo viên.

Một thuật toán cảnh báo rủi ro có thể giúp nhà trường gọi đúng người.

Cũng có thể dán nhãn học sinh nghèo, học sinh khuyết tật, học sinh dân tộc thiểu số thành “nguy cơ” theo cách làm người lớn kỳ vọng thấp hơn.

OECD khi bàn về AI và công nghệ số trong giáo dục thừa nhận giá trị của dữ liệu và AI cho cá nhân hóa, cảnh báo sớm, hỗ trợ giáo viên. Nhưng OECD cũng cảnh báo về quyền riêng tư, bảo mật, bias thuật toán, việc tự động hóa quyết định về can thiệp, progression, admission, và rủi ro stigmatisation khi học sinh hoặc giáo viên bị xếp vào nhóm.

Phe quản lý đáp:

“Nhưng nếu không thu dữ liệu nhạy cảm, làm sao phát hiện bất công?”

Đây là phản biện khó.

Muốn biết thuật toán có bất công với nhóm nào, đôi khi phải có dữ liệu về nhóm ấy.

Muốn biết học sinh nghèo có bị bỏ lại không, phải biết điều kiện kinh tế.

Muốn biết người khuyết tật có được hỗ trợ không, phải biết nhu cầu hỗ trợ.

Vậy không thể nói “không thu dữ liệu” là đạo đức tuyệt đối.

Nhưng phe quyền riêng tư đáp:

“Thu để phát hiện bất công không đồng nghĩa thu vô hạn. Thu dữ liệu vì mục đích giáo dục không đồng nghĩa dùng lại cho thương mại. Thu dữ liệu để hỗ trợ không đồng nghĩa cho phép mọi cấp quản lý nhìn thấy mọi thứ.”

Tranh luận thật nằm ở đây:

Dữ liệu cần đủ để nhìn thấy bất công.

Nhưng không được nhiều đến mức biến người học thành hồ sơ bị giám sát.

Dữ liệu cần đủ để can thiệp.

Nhưng không được tự động biến dự đoán thành định mệnh.

Dữ liệu cần phục vụ người học.

Nhưng ai bảo đảm nó không phục vụ người quản lý trước?

“Tool on whose terms?” ở đây nghĩa là:

Dữ liệu học sinh được thu trên điều kiện của hỗ trợ, hay trên điều kiện của quản trị?

Hai điều này có thể cùng tồn tại.

Nhưng nếu xung đột, bên nào thắng?

4. Phe giáo viên nói: đừng gọi mất quyền là hỗ trợ

Nhiều công nghệ giáo dục được bán bằng câu:

“Chúng tôi hỗ trợ giáo viên.”

Giáo viên nghe câu này với cảm xúc phức tạp.

Một phần họ muốn được hỗ trợ thật.

Một phần họ đã nghe câu này quá nhiều.

Hỗ trợ thật là khi công cụ làm bớt việc vô nghĩa.

Giúp giáo viên tìm tài nguyên tốt nhanh hơn.

Gợi ý câu hỏi luyện tập nhưng cho giáo viên sửa.

Tổng hợp lỗi phổ biến để giáo viên quyết định dạy lại.

Tạo bản nháp nhận xét để giáo viên cá nhân hóa.

Giúp nhìn thấy học sinh im lặng đang tụt.

Giúp giảm nhập liệu trùng.

Giúp chia sẻ tài liệu giữa giáo viên mà không biến họ thành lao động miễn phí cho nền tảng.

Nhưng hỗ trợ giả là khi công cụ lấy đi quyền nghề nghiệp rồi gọi đó là hiệu quả.

Lesson plan sinh sẵn đến mức giáo viên chỉ bấm dùng.

Feedback sinh sẵn khiến giọng giáo viên biến mất.

Dashboard quyết định học sinh nào cần gì nhưng giáo viên phải chịu trách nhiệm nếu sai.

Nền tảng ép workflow mà không cho sửa theo lớp thật.

Quản lý dùng số liệu từ công cụ để đánh giá giáo viên mà không hiểu bối cảnh.

Một giáo viên trong cuộc tranh luận có thể nói:

“Nếu công nghệ giúp tôi thấy rõ hơn, tôi muốn dùng. Nếu công nghệ khiến người khác nghĩ họ hiểu lớp tôi hơn tôi chỉ vì họ có dashboard, tôi phản đối.”

OECD nhấn mạnh teacher agency trong sử dụng AI và tài nguyên số: giáo viên cần được tin tưởng, được đào tạo, có quyền phán đoán, có năng lực sử dụng phê phán, và công cụ phải tăng trải nghiệm học tập xã hội, quan hệ, chứ không làm giáo viên trở thành người giám sát phần mềm.

Phe vendor phản biện:

“Nhưng nếu cho giáo viên quá nhiều quyền tùy chỉnh, sản phẩm khó scale, dữ liệu khó chuẩn hóa, chất lượng khó nhất quán.”

Đúng.

Đây là mâu thuẫn thật.

Giáo dục cần một mức chuẩn hóa để hệ thống công bằng hơn.

Nhưng dạy học cần phán đoán tình huống.

Nếu mọi giáo viên làm mỗi kiểu, học sinh có thể chịu bất công.

Nếu mọi giáo viên bị ép cùng một workflow, lớp học mất sự sống.

Công nghệ tốt phải đứng giữa hai nhu cầu:

Đủ chuẩn để hỗ trợ hệ thống.

Đủ mở để giáo viên còn là người dạy.

Nếu công cụ chỉ tối ưu scale bằng cách làm nghèo quyền giáo viên, nó không hỗ trợ nghề giáo.

Nó tái cấu trúc nghề giáo trên điều kiện của nền tảng.

5. Phe học sinh hỏi: ai hỏi trải nghiệm của em?

Trong nhiều quyết định EdTech, học sinh là người dùng thường xuyên nhất và có ít quyền nhất.

Người lớn mua.

Người lớn triển khai.

Người lớn đọc dashboard.

Người lớn viết chính sách.

Người lớn tranh luận quyền riêng tư.

Người lớn quyết định AI được dùng hay không.

Học sinh sống trong hệ thống.

Một học sinh có thể nói:

“Em thích khi công cụ giải thích lại nhẹ nhàng, không mắng em.”

Một học sinh khác nói:

“Em ghét khi app bắt em làm bài dễ quá lâu chỉ vì thuật toán nghĩ em yếu.”

Một học sinh nói:

“Em cần caption vì nghe bài giảng khó.”

Một học sinh khác nói:

“Em không muốn mỗi lần sai đều thành dữ liệu cho người lớn nhìn.”

Một học sinh nói:

“Em học online vì em đi làm ban ngày.”

Một học sinh khác nói:

“Self-paced làm em cô đơn. Em không biết em đang tụt cho đến khi quá muộn.”

Một học sinh nói:

“AI giúp em hỏi những câu em ngại hỏi thầy cô.”

Một học sinh khác nói:

“AI làm em lười nghĩ trước, vì em biết nó sẽ trả lời.”

Không có một “người học” trừu tượng.

Có nhiều người học, với tuổi, ngôn ngữ, điều kiện gia đình, khả năng tự điều chỉnh, khuyết tật, mục tiêu, nỗi sợ, và vốn học tập khác nhau.

Phe product có thể nói:

“Chúng tôi làm user research.”

Phe học sinh có thể hỏi:

“Research đó hỏi em thích gì, hay hỏi em có học được không? Nó hỏi em thấy tiện không, hay hỏi em có bị theo dõi quá mức không? Nó hỏi em có muốn badge không, hay hỏi em có thấy xấu hổ khi luôn đứng cuối bảng không?”

Trong EdTech, “student voice” dễ bị dùng như trang trí.

Mời vài học sinh feedback giao diện.

Hỏi các em thích màu nào.

Hỏi các em app có dễ dùng không.

Nhưng ít hỏi:

Em có thấy bị ép không?

Em có hiểu dữ liệu của mình không?

Em có quyền phản đối nhãn “rủi ro” không?

Em có biết khi nào AI sai không?

Em có thấy học tập bị biến thành trò hoàn thành nhiệm vụ không?

Em có thấy giáo viên hiểu em hơn hay chỉ nhìn dashboard nhiều hơn?

“Tool on whose terms?” với học sinh nghĩa là:

Người học có phải chủ thể của công cụ, hay chỉ là đối tượng được tối ưu?

Một hệ thống có thể nói nó lấy learner-centered làm trung tâm.

Nhưng nếu người học không có quyền hiểu, quyền phản hồi, quyền sửa dữ liệu, quyền riêng tư, quyền được người thật lắng nghe, thì learner-centered chỉ là câu đẹp.

6. Phe phụ huynh nói: tôi cần biết, nhưng đừng biến tôi thành camera

Phụ huynh là một lực rất mạnh trong EdTech.

Họ muốn biết con học gì.

Con có tiến bộ không.

Con có nộp bài không.

Con có bị tụt không.

Con có an toàn không.

Một app phụ huynh có thể giúp rất nhiều.

Thông báo rõ hơn.

Lịch học minh bạch hơn.

Tiến độ dễ theo dõi hơn.

Giáo viên bớt phải nhắn riêng từng người.

Phụ huynh không bị mù về đời sống học tập của con.

Nhưng phụ huynh cũng có thể trở thành lực giám sát quá mức.

Mỗi điểm quiz hiện ngay.

Mỗi bài chưa nộp gửi cảnh báo.

Mỗi lần đăng nhập được ghi.

Mỗi nhận xét nhỏ thành sự kiện gia đình.

Một học sinh có thể không còn khoảng riêng để sai, thử, sửa, và lớn lên.

Phe phụ huynh nói:

“Tôi có trách nhiệm với con. Tôi cần dữ liệu để giúp.”

Phe học sinh đáp:

“Con cũng cần quyền được sai mà không bị theo dõi từng phút.”

Phe giáo viên thêm:

“Nếu hệ thống gửi cảnh báo liên tục, phụ huynh lo hơn, giáo viên phải giải thích nhiều hơn, và dữ liệu nhỏ bị phóng đại.”

Đây là mâu thuẫn thật.

Gia đình cần được kết nối với trường.

Nhưng kết nối không nên biến thành giám sát toàn thời gian.

Phụ huynh cần thông tin đủ để hỗ trợ.

Nhưng không phải mọi hành vi học tập của trẻ đều nên lập tức thành notification.

Một nền tảng tốt phải biết phân tầng thông tin:

Cái gì cần báo ngay?

Cái gì nên gom lại theo tuần?

Cái gì chỉ dành cho giáo viên?

Cái gì học sinh nên tự phản tư trước khi phụ huynh biết?

Cái gì không nên đo?

Câu hỏi “trên điều kiện của ai” ở đây rất thực tế:

Dashboard phụ huynh đang phục vụ hỗ trợ học sinh, hay phục vụ nỗi lo của người lớn?

Nhiều sản phẩm giáo dục bán rất giỏi sự an tâm.

Nhưng an tâm của phụ huynh không tự động là học tập của trẻ.

Đôi khi nó là áp lực mới.

7. Phe thị trường nói: nếu không có business model, công cụ chết

Một số phê bình EdTech nói như thể sản phẩm giáo dục nên tồn tại ngoài kinh tế.

Điều đó không thực tế.

Một nền tảng cần kỹ sư.

Cần server.

Cần bảo mật.

Cần support.

Cần thiết kế.

Cần nghiên cứu.

Cần nội dung.

Cần cập nhật.

Cần người bán.

Cần dòng tiền.

Phe startup nói:

“Nếu sản phẩm không sống được, nó không giúp được ai. Nếu không có doanh thu, không có support. Nếu không có tăng trưởng, không có đầu tư. Nếu không có đầu tư, không có sản phẩm tốt hơn.”

Đúng.

Một công cụ giáo dục chết giữa đường cũng gây hại.

Trường học mất dữ liệu.

Giáo viên mất thói quen.

Học sinh mất tiến độ.

Phụ huynh mất niềm tin.

Vậy sustainability kinh tế không phải chuyện xấu.

Nhưng phe giáo dục hỏi:

“Business model của anh đang tối ưu điều gì?”

Nếu mô hình doanh thu dựa trên số user, sản phẩm sẽ muốn mở rộng user.

Nếu dựa trên thời lượng dùng, sản phẩm sẽ muốn giữ người dùng.

Nếu dựa trên gói premium, sản phẩm sẽ phân tầng quyền lợi.

Nếu dựa trên dữ liệu, sản phẩm sẽ muốn thu nhiều dữ liệu.

Nếu dựa trên marketplace, sản phẩm sẽ muốn tăng giao dịch.

Nếu dựa trên B2B procurement, sản phẩm sẽ làm hài lòng người mua hơn người học.

Nếu dựa trên phụ huynh, sản phẩm có thể bán nỗi sợ tụt lại.

Không mô hình nào tự động xấu.

Nhưng mô hình nào cũng tạo lực kéo.

Một app luyện thi trả phí có thể thật sự giúp học sinh ôn tập.

Nhưng nó cũng có động lực làm phụ huynh tin rằng không dùng app là con tụt.

Một nền tảng khóa học có thể mở cơ hội cho creator giỏi.

Nhưng nó cũng có động lực thưởng cho nội dung dễ bán.

Một AI tutor subscription có thể rẻ hơn gia sư.

Nhưng nó cũng có động lực làm người học dùng thường xuyên, kể cả khi mục tiêu giáo dục là người học dần tự chủ hơn.

Phe startup phản biện:

“Trường học và phụ huynh cũng có incentive. Nhà nước cũng có chính trị. Giáo viên cũng có thói quen. Tại sao chỉ nghi ngờ thị trường?”

Đúng.

Quyển này không xem thị trường là nguồn tội duy nhất.

Nhưng thị trường có một sức mạnh đặc biệt: nó đóng gói incentive thành sản phẩm rồi đưa vào lớp học.

Vì vậy, đọc EdTech phải đọc cả business model.

Một công cụ không chỉ có tính năng.

Nó có cách kiếm tiền.

Và cách kiếm tiền thường nói thật hơn câu sứ mệnh.

8. Phe quyền trẻ em nói: không thể bắt buộc học sinh trả bằng dữ liệu

Trong đại dịch, nhiều chính phủ và trường học triển khai online learning rất nhanh.

Tốc độ đó có lý do.

Trường đóng cửa.

Học sinh cần học.

Giáo viên cần kênh dạy.

Phụ huynh cần giải pháp.

Nhưng tốc độ cũng tạo vùng mù.

Human Rights Watch điều tra các sản phẩm EdTech được chính phủ khuyến nghị trong đại dịch và cáo buộc nhiều sản phẩm theo dõi hoặc có khả năng theo dõi trẻ em ngoài giờ học, thu thập dữ liệu về danh tính, hành vi, thiết bị, môi trường, quan hệ và gửi dữ liệu tới các bên quảng cáo hoặc công nghệ liên quan. HRW cũng cho rằng nhiều trẻ em, phụ huynh, giáo viên không được thông báo đầy đủ và không có khả năng opt out thực chất khi việc học phụ thuộc vào sản phẩm đó.

Phe triển khai khẩn cấp có thể nói:

“Đại dịch là tình huống bất thường. Nếu chờ kiểm tra mọi privacy policy, trẻ em sẽ mất học.”

Đây là phản biện có trọng lượng.

Khủng hoảng buộc hệ thống hành động trong thiếu thông tin.

Nhưng phe quyền trẻ em đáp:

“Chính vì trẻ em bắt buộc phải học, quyền riêng tư càng quan trọng. Nếu nhà trường yêu cầu dùng một công cụ, trẻ em không còn là người tiêu dùng tự chọn. Chúng là đối tượng bắt buộc trong một hệ thống công.”

Đây là khác biệt giữa EdTech tiêu dùng và EdTech bắt buộc trong giáo dục.

Một người lớn có thể chọn dùng app miễn phí và trả bằng dữ liệu, dù lựa chọn ấy cũng đáng bàn.

Một đứa trẻ bị trường yêu cầu dùng nền tảng để tiếp tục học không có cùng quyền mặc cả.

Nếu không dùng, em mất học.

Nếu dùng, em mất dữ liệu.

Đó không phải consent bình thường.

Phe vendor có thể nói:

“Chúng tôi tuân thủ luật.”

Phe quyền trẻ em hỏi:

“Luật có đủ chưa? Phụ huynh có hiểu không? Trường có audit không? Dữ liệu có thật sự tối thiểu không? Có dùng cho quảng cáo không? Có xóa được không? Có bên thứ ba không? Có hợp đồng rõ không?”

Đây là lý do privacy không thể là phụ lục cuối hợp đồng.

Nó là một phần của câu hỏi giáo dục:

Trẻ em có thể học mà không bị biến thành nguồn dữ liệu thương mại không?

Một công cụ học tập có thể hữu ích và vẫn sai về quyền dữ liệu.

Một nền tảng có thể giúp duy trì học trong khủng hoảng và vẫn cần bị phê bình.

Đa góc nhìn nghĩa là giữ được cả hai câu:

Không có công nghệ, nhiều trẻ em mất học.

Có công nghệ thiếu bảo vệ, nhiều trẻ em mất quyền.

Không câu nào được xóa câu kia.

9. Bốn chiếc phanh của UNESCO: phù hợp, công bằng, mở rộng, bền vững

UNESCO đề xuất rằng công nghệ trong giáo dục cần được xem xét theo bốn câu hỏi: appropriate, equitable, scalable, sustainable.

Ta có thể dịch thực dụng:

Nó có phù hợp không?

Nó có công bằng không?

Nó có mở rộng được không?

Nó có bền vững không?

Bốn câu hỏi này không phải checklist hành chính.

Chúng là bốn chiếc phanh.

Không phải phanh để dừng đổi mới.

Phanh để xe không lao xuống vực vì người lái quá phấn khích.

Phù hợp: đúng vấn đề hay chỉ đúng xu hướng?

Phe đổi mới nói:

“Học sinh cần AI vì thế giới dùng AI.”

Phe sư phạm hỏi:

“Bài toán học tập cụ thể là gì?”

Một chatbot có thể phù hợp để học sinh luyện đặt câu hỏi, tìm ví dụ, nhận phản hồi bản nháp.

Nhưng có thể không phù hợp cho trẻ nhỏ tự trò chuyện không giám sát.

Một app gamified có thể phù hợp cho luyện từ vựng ngắn.

Nhưng không phù hợp để thay đọc dài.

Một video ngắn có thể phù hợp để mở đầu khái niệm.

Nhưng không phù hợp nếu người học cần thực hành, tranh luận, viết, sửa.

Một hệ thống automated scoring có thể phù hợp cho câu trả lời ngắn, đúng sai rõ.

Nhưng không phù hợp nếu nó chấm sáng tạo, lập luận, giọng văn, trải nghiệm cá nhân mà không có con người.

Phù hợp nghĩa là công nghệ phục vụ vấn đề học tập đã được định nghĩa.

Không phải vấn đề được định nghĩa lại để vừa công nghệ.

Công bằng: ai thật sự dùng được?

Phe scale nói:

“Chúng tôi mở cho tất cả.”

Phe công bằng hỏi:

“Tất cả là ai?”

Có thiết bị không?

Có internet không?

Có ngôn ngữ phù hợp không?

Có phụ huynh hỗ trợ không?

Có kỹ năng tự học không?

Có khuyết tật cần accessibility không?

Có không gian yên tĩnh không?

Có bị app làm xấu hổ vì luôn sai không?

UNICEF trong phân tích remote learning cho thấy ngay cả khi nhiều quốc gia triển khai chính sách học từ xa, hàng trăm triệu học sinh vẫn không được tiếp cận. Và ngay cả khi có công nghệ trong nhà, trẻ em vẫn có thể không học được vì thiếu hỗ trợ giáo viên, phụ huynh, môi trường học.

Công bằng không phải mở cổng.

Công bằng là giúp người yếu nhất đi qua cổng.

Mở rộng: pilot đẹp có sống được ở trường thật không?

Phe vendor nói:

“Pilot của chúng tôi thành công.”

Phe triển khai hỏi:

“Thành công với ai, trong điều kiện nào, có lặp lại được không?”

Pilot thường có ánh sáng đẹp.

Giáo viên tình nguyện.

Lớp được chọn.

Support sát.

Founder trực tiếp xử lý lỗi.

Học sinh tò mò vì mới.

Hiệu trưởng quan tâm.

Dữ liệu được dọn tay.

Rollout thì khác.

Giáo viên bận.

Học sinh đa dạng.

Support quá tải.

Admin nghỉ việc.

Mạng lỗi.

Tài khoản quên mật khẩu.

Dữ liệu thiếu.

Người dùng chống đối.

Công nghệ mở rộng được không khi mất hào quang của dự án mẫu?

Nếu không, pilot chỉ là sân khấu.

Bền vững: sau năm đầu ai còn trả hóa đơn?

Phe mua sắm nói:

“Năm nay có ngân sách.”

Phe tài chính hỏi:

“Năm sau thì sao?”

Bền vững gồm tiền.

Nhưng không chỉ tiền.

Ai đào tạo giáo viên mới?

Ai cập nhật nội dung?

Ai hỗ trợ học sinh quên tài khoản?

Ai xử lý dữ liệu khi học sinh chuyển trường?

Ai đảm bảo accessibility?

Ai audit quyền riêng tư?

Ai thay thiết bị hỏng?

Ai tính chi phí điện, cloud, AI token?

Ai xử lý khi vendor tăng giá?

Ai giúp trường rời đi?

Sustainability là nơi lời hứa EdTech gặp đời sống dài hạn.

Nhiều công cụ không thất bại vì ý tưởng tệ.

Chúng thất bại vì hệ thống không đủ sức nuôi chúng.

10. “Phù hợp” với ai? Một công cụ tốt cho phe này có thể tệ cho phe khác

Ngay cả bốn câu hỏi của UNESCO cũng chưa đủ nếu ta không hỏi tiếp:

Phù hợp với ai?

Công bằng với ai?

Mở rộng cho ai?

Bền vững cho ai?

Một hệ thống quản lý học tập có thể phù hợp với nhà trường vì gom dữ liệu.

Nhưng không phù hợp với giáo viên nếu workflow cứng.

Một app phụ huynh có thể phù hợp với phụ huynh vì tăng thông tin.

Nhưng không phù hợp với học sinh nếu mọi lỗi nhỏ bị báo về nhà.

Một hệ thống cảnh báo sớm có thể công bằng hơn cho học sinh có nguy cơ vì được thấy sớm.

Nhưng bất công nếu nó dán nhãn nhóm nghèo dựa trên dữ liệu quá khứ.

Một AI tutor có thể mở rộng hỗ trợ cho học sinh thiếu gia sư.

Nhưng bền vững cho vendor bằng subscription có thể không bền vững cho gia đình nghèo.

Một nền tảng marketplace có thể bền vững kinh tế cho creator nổi tiếng.

Nhưng không bền vững cho nội dung nghiêm túc, ít viral, khó bán.

Đây là lý do “on whose terms” phải đi kèm mọi tiêu chí.

Một công nghệ không có một tác động duy nhất.

Nó phân phối lợi ích và chi phí.

Một nhóm được giảm tải.

Nhóm khác tăng tải.

Một nhóm được nhìn thấy.

Nhóm khác bị giám sát.

Một nhóm có thêm lựa chọn.

Nhóm khác bị khóa vào nền tảng.

Một nhóm học nhanh hơn.

Nhóm khác phụ thuộc hơn.

Một nhóm có dữ liệu để ra quyết định.

Nhóm khác trở thành dữ liệu cho người khác quyết định.

Vì vậy, đánh giá EdTech phải hỏi theo nhóm, không chỉ trung bình.

Nếu điểm trung bình tăng nhưng học sinh yếu tụt, đó không phải thành công công bằng.

Nếu workload tổng thể giảm nhưng giáo viên chủ nhiệm tăng việc, đó không phải giảm tải.

Nếu phụ huynh hài lòng hơn nhưng học sinh căng thẳng hơn, đó không phải kết nối lành mạnh.

Nếu nhà trường báo cáo dễ hơn nhưng lớp học nghèo hơn, đó không phải chuyển đổi.

11. Khi người mua, người dùng và người chịu rủi ro không phải cùng một người

Một trong những điều làm EdTech phức tạp là ba vai trò thường tách nhau:

Người mua.

Người dùng.

Người chịu rủi ro.

Trong nhiều sản phẩm tiêu dùng, ba vai trò này gần nhau hơn.

Tôi mua app.

Tôi dùng app.

Tôi chịu rủi ro.

Trong giáo dục thì khác.

Nhà trường mua.

Giáo viên dùng.

Học sinh chịu rủi ro.

Hoặc:

Phụ huynh mua.

Học sinh dùng.

Giáo viên phải xử lý hệ quả.

Hoặc:

Nhà nước mua.

Trường triển khai.

Vendor giữ dữ liệu.

Học sinh không có quyền từ chối.

Hoặc:

Startup thiết kế.

Nhà đầu tư đặt áp lực tăng trưởng.

Phụ huynh trả tiền.

Học sinh bị kéo vào phễu học tập.

Khi ba vai trò tách nhau, incentive lệch.

Sản phẩm có thể làm người mua hài lòng bằng dashboard đẹp, compliance tốt, báo cáo nhanh, giá hợp đồng hợp lý.

Nhưng người dùng cuối thấy rối.

Sản phẩm có thể làm học sinh thích vì vui, nhanh, nhiều phần thưởng.

Nhưng giáo viên thấy nó làm nông học tập.

Sản phẩm có thể làm phụ huynh hài lòng vì thấy con “hoạt động” nhiều.

Nhưng học sinh chỉ đang bấm để giữ streak.

Sản phẩm có thể giúp nhà nước báo cáo chuyển đổi số.

Nhưng trường học phải gánh triển khai.

Đây là lý do procurement EdTech phải lắng nghe nhiều bên.

Không phải như nghi thức.

Mà như điều kiện đạo đức.

Nếu người chịu rủi ro không có tiếng nói, “tool on whose terms” đã có câu trả lời: trên điều kiện của người có ngân sách.

12. Công cụ tốt trong bối cảnh này có thể gây hại trong bối cảnh khác

Một tranh luận trưởng thành về EdTech phải bỏ câu hỏi quá rộng:

Điện thoại tốt hay xấu?

AI tốt hay xấu?

Online learning tốt hay xấu?

Gamification tốt hay xấu?

Dashboard tốt hay xấu?

Câu hỏi đúng hơn:

Ở đâu, cho ai, lúc nào, với mục tiêu nào, dưới sự quản trị nào?

Điện thoại

Trong một cộng đồng thiếu máy tính, điện thoại có thể là cánh cửa học tập duy nhất.

Trong một lớp học đã đủ thiết bị, điện thoại cá nhân có thể là nguồn phân tâm mạnh.

Trong tình huống khẩn cấp, điện thoại là kênh liên lạc.

Trong giờ kiểm tra, điện thoại là rủi ro.

Trong học ngoại ngữ tự luyện, điện thoại hữu ích.

Trong lớp trẻ nhỏ, điện thoại có thể không phù hợp.

AI

AI có thể giúp giáo viên tạo bản nháp nhanh.

AI cũng có thể làm giáo viên mất thói quen thiết kế nếu dùng sai.

AI có thể giúp học sinh hỏi khi ngại.

AI cũng có thể làm học sinh nhận đáp án trước khi vật lộn đủ lâu.

AI có thể hỗ trợ người học khuyết tật.

AI cũng có thể tạo đầu ra thiên lệch nếu không kiểm thử.

Gamification

Game mechanics có thể giúp người học quay lại luyện tập.

Nhưng nếu mọi thứ thành điểm, badge, streak, người học có thể học để giữ chuỗi, không học để hiểu.

Với một số kỹ năng cần lặp lại, gamification có giá trị.

Với những năng lực cần suy nghĩ chậm, nó có thể phá nhịp.

Dashboard

Dashboard có thể giúp giáo viên thấy học sinh cần hỗ trợ.

Dashboard cũng có thể làm giáo viên bị quản trị bằng số nghèo.

Dashboard có thể giúp hệ thống phát hiện bất bình đẳng.

Dashboard cũng có thể làm hệ thống tin vào dữ liệu bẩn.

Không có công cụ nào tự mang bản án cuối cùng.

Nhưng cũng không có công cụ nào được miễn xét xử vì “tùy cách dùng”.

Bối cảnh không phải lý do để né đánh giá.

Bối cảnh là thứ làm đánh giá đúng hơn.

13. Quyền rời đi: bài kiểm tra bị quên

Một công cụ thật sự là công cụ khi người dùng có thể rời đi.

Trong EdTech, quyền rời đi thường bị đánh giá thấp.

Một trường có thể bỏ phần mềm không?

Dữ liệu có xuất ra được không?

Định dạng có mở không?

Tài nguyên giáo viên đã tạo có mang đi được không?

Hồ sơ học sinh có chuyển sang hệ thống khác được không?

API có đủ không?

Hợp đồng có điều khoản kết thúc rõ không?

Nếu vendor tăng giá, trường có lựa chọn không?

Nếu sản phẩm đổi chính sách, người dùng có quyền phản đối không?

Nếu AI model thay đổi, trường có biết không?

Nếu nền tảng đóng cửa, học sinh mất gì?

Quyền rời đi là nơi “whose terms” hiện ra rõ nhất.

Một nền tảng có thể rất thân thiện lúc onboarding.

Nhưng điều kiện thật nằm ở offboarding.

Nếu vào dễ, ra khó, đó không chỉ là sản phẩm.

Đó là quan hệ lệ thuộc.

Phe vendor phản biện:

“Chúng tôi đầu tư vào hệ sinh thái. Lock-in một phần là do tích hợp sâu. Nếu mọi thứ quá dễ rời, chúng tôi khó thu hồi chi phí.”

Phe trường học đáp:

“Tích hợp sâu không được đồng nghĩa bắt giữ dữ liệu công.”

Đây là mâu thuẫn thật giữa đầu tư tư nhân và giá trị công.

Vendor cần mô hình bền vững.

Nhưng giáo dục cần quyền rời đi.

Một hợp đồng EdTech tử tế phải nói về kết thúc ngay từ đầu.

Không phải khi quan hệ đã xấu.

Quyền rời đi là bảo hiểm chống lại ảo tưởng.

Vì không sản phẩm nào tốt mãi.

Không vendor nào ổn định mãi.

Không chính sách nào giữ nguyên mãi.

Không trường học nào nên đánh đổi chủ quyền giáo dục lấy trải nghiệm đăng nhập mượt.

14. “Learners’ best interests” không tự động có người bảo vệ

UNESCO nói công nghệ nên được dùng trong lợi ích tốt nhất của người học và bổ sung cho tương tác trực tiếp với giáo viên, không thay thế nó.

Nghe như điều ai cũng đồng ý.

Nhưng trong hệ thống thật, lợi ích tốt nhất của người học không tự bảo vệ mình.

Nó bị cạnh tranh bởi nhiều lợi ích khác:

Ngân sách muốn rẻ.

Quản lý muốn đo được.

Vendor muốn scale.

Phụ huynh muốn an tâm.

Chính trị muốn kết quả nhanh.

Trường học muốn ít rủi ro.

Giáo viên muốn không bị thêm việc.

Học sinh muốn dễ chịu hoặc nhanh xong.

Không lợi ích nào tự động xấu.

Nhưng chúng có thể đè lên learning.

Một sản phẩm rẻ có thể kém support.

Một dashboard đo được có thể đo sai.

Một nền tảng scale tốt có thể không linh hoạt.

Một app làm phụ huynh an tâm có thể làm học sinh căng thẳng.

Một chính sách muốn kết quả nhanh có thể mua công nghệ trước khi có năng lực triển khai.

Một công cụ làm học sinh thích có thể làm học nông.

Một công cụ làm giáo viên đỡ việc có thể cắt mất phần tương tác quan trọng.

Vì vậy, “best interests of learners” phải được thiết kế thành quyền, quy trình, tiêu chí mua sắm, đánh giá, cơ chế khiếu nại, quyền dữ liệu và giới hạn công nghệ.

Không thể chỉ để nó trong lời mở đầu.

Nếu một công cụ dùng cho trẻ em:

Nó phải giải thích được ở mức phù hợp.

Nó phải thu dữ liệu tối thiểu.

Nó phải có người chịu trách nhiệm.

Nó phải có cách sửa sai.

Nó phải có giới hạn theo tuổi.

Nó phải có người lớn được đào tạo.

Nó phải có bằng chứng tương xứng với mức rủi ro.

Nó phải có quyền rời đi.

Nó phải coi tương tác người-người là phần cốt lõi của giáo dục, không phải thứ còn lại sau tự động hóa.

15. Một khung hỏi trước khi dùng bất kỳ EdTech nào

Nếu chương này phải để lại một công cụ, thì đó không phải một app.

Đó là một bộ câu hỏi.

Trước khi mua, triển khai, hoặc khuyến nghị một công nghệ giáo dục, hãy hỏi:

1. Vấn đề giáo dục cụ thể là gì?

2. Công nghệ này giải quyết vấn đề đó tốt hơn cách không công nghệ như thế nào?

3. Bằng chứng nào hỗ trợ điều đó, và bằng chứng đến từ bối cảnh nào?

4. Ai là người mua, ai là người dùng, ai là người chịu rủi ro?

5. Công nghệ này phù hợp với tuổi, môn học, năng lực nền và điều kiện học tập nào?

6. Ai có thể không dùng được dù về danh nghĩa có tài khoản?

7. Giáo viên có quyền sửa, bỏ qua, cấu hình, phản biện và được đào tạo không?

8. Người học có quyền hiểu, phản hồi, sửa dữ liệu, khiếu nại và được người thật lắng nghe không?

9. Phụ huynh được thông tin để hỗ trợ hay bị biến thành người giám sát liên tục?

10. Dữ liệu nào được thu, vì mục đích gì, lưu bao lâu, ai xem, ai dùng lại, ai xóa?

11. Có rủi ro bias, dán nhãn, hoặc tự động hóa quyết định quan trọng không?

12. Nếu pilot thành công, điều kiện nào phải giữ khi mở rộng?

13. Tổng chi phí sở hữu sau ba đến năm năm là gì?

14. Nếu muốn rời đi, dữ liệu, tài nguyên, quy trình, thói quen mất gì?

15. Nếu công nghệ này biến mất ngày mai, người học và giáo viên thiệt hại thế nào?

16. Chỉ số nào sẽ bị tối ưu, và chỉ số đó có thật sự đại diện cho học tập không?

17. Điều gì không nên đo?

18. Điều gì không nên tự động hóa?

19. Ai được lợi nếu công cụ thành công?

20. Ai trả giá nếu công cụ thất bại?

Những câu hỏi này làm procurement chậm hơn.

Làm demo kém lấp lánh hơn.

Làm người bán khó chịu hơn.

Làm nhà trường phải nghĩ kỹ hơn.

Nhưng giáo dục không nên mua công nghệ chỉ vì nó dễ mua.

Nó nên mua công nghệ khi câu hỏi khó đã được hỏi đủ.

16. Lập trường của chương này

Công nghệ giáo dục không trung lập.

Nhưng nó cũng không bị kết án từ đầu.

Nó mang theo giả định.

Nhưng giả định có thể được sửa nếu ta nhìn thấy.

Nó tạo quyền lực.

Nhưng quyền lực có thể được phân bổ lại nếu có quản trị.

Nó thu dữ liệu.

Nhưng dữ liệu có thể phục vụ hỗ trợ thay vì giám sát nếu có giới hạn.

Nó chuẩn hóa.

Nhưng chuẩn hóa có thể hỗ trợ công bằng nếu không nghiền nát phán đoán nghề nghiệp.

Nó mở rộng.

Nhưng mở rộng chỉ đáng giá nếu không scale cả bất công.

Nó hỗ trợ.

Nhưng hỗ trợ chỉ thật khi người được hỗ trợ có thêm năng lực, không mất quyền.

“Tool on whose terms?” không phải câu hỏi để từ chối công nghệ.

Nó là câu hỏi để công nghệ phải ngồi đúng chỗ.

Không ở trên giáo dục.

Không thay giáo viên bằng giao diện.

Không thay học tập bằng metric.

Không thay công bằng bằng access.

Không thay quyền trẻ em bằng privacy policy.

Không thay trách nhiệm công bằng hợp đồng vendor.

Một công cụ giáo dục đáng dùng phải chịu được câu hỏi:

Nếu học sinh yếu nhất, giáo viên mệt nhất, phụ huynh ít vốn văn hóa nhất, trường nghèo nhất, và người không có quyền mua hàng ngồi trong phòng, công cụ này còn được thiết kế như vậy không?

Nếu câu trả lời là không, ta đã biết công cụ đang trên điều kiện của ai.

Ghi chú nguồn và gợi ý đọc tiếp

1. UNESCO, Global Education Monitoring Report 2023: Technology in education - A tool on whose terms? Báo cáo đặt câu hỏi nền cho chương này: công nghệ giáo dục nên được xét qua tính phù hợp, công bằng, khả năng mở rộng và bền vững; việc dùng công nghệ phải phục vụ lợi ích người học và bổ sung cho tương tác với giáo viên. Nguồn: https://www.unesco.org/gem-report/en/technology

2. UNESCO/GEM Report 2023 website, phần key messages. Nguồn này nêu rõ bằng chứng tốt, độc lập về tác động EdTech còn thiếu; sản phẩm EdTech thay đổi nhanh hơn tốc độ đánh giá; và tỷ lệ công ty EdTech có RCT hoặc chứng nhận bên thứ ba còn thấp trong ví dụ được báo cáo. Nguồn: https://gem-report-2023.unesco.org/

3. UNESCO Shop, trang giới thiệu GEM Report 2023 Technology in Education 2023: A tool on whose terms? Trang này tóm tắt các câu hỏi tranh luận như công nghệ dân chủ hóa tri thức hay tập trung quyền kiểm soát, mở cơ hội hay làm sâu bất bình đẳng, và khuyến nghị chỉ đưa công nghệ vào giáo dục khi có bằng chứng về phù hợp, công bằng, mở rộng, bền vững. Nguồn: https://shop.unesco.org/en/products/gem-report-2023-technology-in-education-2023-a-tool-on-whose-terms

4. OECD, Opportunities, guidelines and guardrails for effective and equitable use of AI in education, trong OECD Digital Education Outlook 2023. Nguồn cho các luận điểm về teacher agency, professional learning, access công bằng, privacy, data protection, algorithmic bias, stigmatisation và yêu cầu đối thoại giữa nhà nước, giáo viên, tổ chức giáo dục và nhà phát triển công nghệ. Nguồn: https://www.oecd.org/en/publications/2023/12/oecd-digital-education-outlook-2023_c827b81a/full-report/opportunities-guidelines-and-guardrails-for-effective-and-equitable-use-of-ai-in-education_2f0862dc.html

5. OECD, Digital Education Outlook 2023. Báo cáo cung cấp khung tổng quan về hệ sinh thái giáo dục số, cách các quốc gia tổ chức SIS, LMS, assessment, guidance, AI và các guardrails để công nghệ đáng tin, hữu ích, hiệu quả và công bằng. Nguồn: https://www.oecd.org/en/publications/oecd-digital-education-outlook-2023_c74f03de-en.html

6. World Bank, Ask Why: Reimagining Human Connections Technology and Innovation in Education at the World Bank. Nguồn cho nguyên tắc: nếu công nghệ là câu trả lời, câu hỏi giáo dục là gì; EdTech phải bắt đầu từ mục tiêu giáo dục, năng lực giáo viên, nội dung phù hợp chương trình, formative assessment và kết nối con người. Nguồn: https://www.worldbank.org/en/topic/edutech/brief/ask-why-reimagining-human-connections-technology-and-innovation-in-education-at-the-world-bank

7. UNICEF Data, COVID-19: Are children able to continue learning during school closures? Nguồn cho dữ liệu ít nhất 463 triệu học sinh không tiếp cận được remote learning trong giai đoạn đóng cửa trường; đồng thời nhấn mạnh ngay cả khi có công nghệ trong hộ gia đình, trẻ em vẫn có thể không học được nếu thiếu hỗ trợ giáo viên, phụ huynh và môi trường học. Nguồn: https://data.unicef.org/resources/remote-learning-reachability-factsheet/

8. UNICEF press release, At least a third of the world’s schoolchildren unable to access remote learning during school closures. Nguồn bổ sung cho các con số theo vùng, nhóm nghèo và nông thôn, cho thấy access công nghệ là câu hỏi công bằng chứ không chỉ là triển khai kỹ thuật. Nguồn: https://www.unicef.org/eap/press-releases/covid-19-least-third-worlds-schoolchildren-unable-access-remote-learning-during

9. Human Rights Watch, Governments Harm Children’s Rights in Online Learning (2022). Nguồn cho tranh luận về tốc độ triển khai EdTech trong đại dịch và rủi ro khi chính phủ khuyến nghị hoặc bắt buộc sản phẩm học online nhưng chưa kiểm tra đầy đủ quyền riêng tư và dữ liệu trẻ em. Nguồn: https://www.hrw.org/news/2022/05/25/governments-harm-childrens-rights-online-learning

10. Human Rights Watch, Online Learning Products Enabled Surveillance of Children (2022). Nguồn cho dữ liệu HRW về 163 sản phẩm EdTech được xem xét, trong đó nhiều sản phẩm bị cáo buộc surveil hoặc có khả năng surveil trẻ em, làm rõ vì sao quyền dữ liệu không thể là phụ lục của EdTech. Nguồn: https://www.hrw.org/news/2022/07/12/online-learning-products-enabled-surveillance-children