Phụ lục A: Bảng thuật ngữ Anh-Việt (Glossary)

Sắp xếp theo thứ tự alphabet tiếng Anh. Số chương liên quan ở cột cuối.

| Thuật ngữ (EN) | Tiếng Việt | Giải thích ngắn | Chương | |----------------|-----------|-----------------|--------| | Adaptive Learning | Học thích ứng | Hệ thống điều chỉnh nội dung/độ khó theo trình độ người học | 5 | | AES (Automated Essay Scoring) | Chấm luận tự động | AI chấm điểm bài viết dài dựa trên features ngôn ngữ | 4 | | Affective Computing | Tính toán cảm xúc | AI nhận diện/phản hồi trạng thái cảm xúc người học | 6 | | AIG (Automated Item Generation) | Sinh đề tự động | AI tạo câu hỏi dựa trên mô hình đo lường (IRT) | 4 | | Algorithmic Bias | Thiên kiến thuật toán | AI phân biệt đối xử do dữ liệu hoặc thiết kế thiên lệch | 12 | | BKT (Bayesian Knowledge Tracing) | Lần vết kiến thức Bayes | Mô hình xác suất ước lượng mức thông thạo từng kỹ năng | 5 | | Bloom's 2-Sigma Problem | Bài toán 2-Sigma của Bloom | Gia sư 1-1 tạo khoảng cách 2 độ lệch chuẩn; AI chưa đạt | 5 | | Calibration | Hiệu chuẩn nhận thức | Độ chính xác khi tự đánh giá mức hiểu biết (predict vs actual) | 10 | | Chilling Effect | Hiệu ứng răn đe | Người học tự kiểm duyệt khi biết mình bị giám sát | 12 | | CLT (Cognitive Load Theory) | Lý thuyết tải nhận thức | Bộ nhớ làm việc có giới hạn; thiết kế phải quản lý giới hạn này | 8 | | Cognitive Offloading | Giảm tải nhận thức | Chuyển tác vụ nhận thức ra bên ngoài (giấy, GPS, AI) | 10 | | Coherence Principle | Nguyên tắc mạch lạc | Loại bỏ mọi yếu tố không phục vụ mục tiêu học (d=0.86) | 8 | | Communities of Practice (CoP) | Cộng đồng thực hành | Nhóm người cùng lĩnh vực học qua thực hành chung (Wenger) | 11 | | COPPA | Luật bảo vệ trẻ online (Mỹ) | Bảo vệ dữ liệu trẻ dưới 13; EdTech dùng school consent exception | 12 | | CSCL | Học hợp tác có hỗ trợ máy tính | Dùng công nghệ để cấu trúc hoá peer learning | 11 | | Desirable Difficulties | Khó khăn mong muốn | Rào cản học tập có chủ đích tăng ghi nhớ dài hạn (Bjork, 1994) | 9, 17 | | Digital Divide | Khoảng cách số | 3 tầng: Access → Usage → Outcome | 13 | | Domestication | Thuần hoá công nghệ | Hệ thống giáo dục biến công nghệ mới thành phiên bản cũ | 1 | | Dunning-Kruger Effect | Hiệu ứng Dunning-Kruger | Người biết ít nhất tự tin nhất vì thiếu metacognition | 10 | | Effect Size | Cỡ hiệu ứng | Đo mức ảnh hưởng: d<0.20 nhỏ, d≈0.50 trung bình, d>0.80 lớn | Toàn bộ | | EU AI Act | Luật AI châu Âu | Xếp AI giáo dục high-risk; cấm emotion recognition trong trường | 14 | | Expertise Reversal Effect | Hiệu ứng đảo ngược chuyên gia | Thiết kế tốt cho người mới có thể GÂY HẠI cho chuyên gia | 8 | | FERPA | Luật quyền riêng tư giáo dục (Mỹ) | Bảo vệ hồ sơ giáo dục; có school official exception | 12 | | FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) | Thuật toán lặp lại giãn cách | Thuật toán SRS mã nguồn mở dùng ML, vượt SM-2 (2022) | 9 | | Gap Analysis | Phân tích khoảng cách | Xác định gap: Knowledge/Skills/Motivation/Environment (Dirksen) | 15, 17 | | GDPR | Quy định bảo vệ dữ liệu EU | Nghiêm ngặt nhất: transparency, right to be forgotten, data minimization | 12 | | Generation Effect | Hiệu ứng tự tạo | Tự tạo câu trả lời giúp nhớ tốt hơn nhận câu trả lời sẵn | 9 | | Glass Box AI | AI hộp kính | AI giải thích được (vs black box) — quyết định phải lý giải được | 12 | | Hallucination | Ảo giác AI | AI tạo nội dung sai nhưng trình bày tự tin như thật | 3 | | Hawthorne Effect | Hiệu ứng Hawthorne | Hành vi thay đổi vì biết mình đang được quan sát | 15 | | Hidden Curriculum | Chương trình ẩn | Bài học không trong giáo trình: resilience, empathy, teamwork | 11 | | Illusion of Knowing | Ảo giác hiểu biết | Tưởng mình hiểu vì nội dung trôi chảy (fluency ≠ mastery) | 9, 10 | | Implementation Gap | Khoảng cách triển khai | Khác biệt giữa hiệu quả trong lab và hiệu quả ngoài đời | 15 | | Interleaving | Xen kẽ chủ đề | Trộn bài tập nhiều loại thay vì luyện từng loại riêng | 9 | | IRT (Item Response Theory) | Lý thuyết phản hồi mục | Mô hình thống kê ước lượng năng lực từ pattern trả lời | 4 | | ITS (Intelligent Tutoring System) | Hệ thống gia sư thông minh | AI dạy 1-1 qua 3 mô hình: Domain, Student, Pedagogical | 5 | | Jigsaw Method | Phương pháp ghép hình | Mỗi người giữ 1 mảnh thông tin, phải chia sẻ để hoàn thành | 11 | | LMS (Learning Management System) | Hệ thống quản lý học tập | Platform quản lý khoá học: Canvas, Moodle, Blackboard | 7 | | LTI (Learning Tools Interoperability) | Tiêu chuẩn tương tác công cụ | Cho phép EdTech tools tích hợp vào LMS | 7, 15 | | Mastery Learning | Học đến tinh thông | Học lại cho đến khi đạt ngưỡng thông thạo (Bloom, 1968) | 4, 9 | | Matthew Effect | Hiệu ứng Matthew | "Ai có thêm, ai không mất nốt" — công nghệ khuếch đại gap | 13 | | Mayer's Principles | 12 nguyên tắc multimedia | Thiết kế đa phương tiện dựa trên CLT, có effect sizes | 8 | | Metacognition | Siêu nhận thức | Khả năng tự giám sát và điều chỉnh quá trình nhận thức (d=0.69) | 10 | | Metacognitive Laziness | Lười siêu nhận thức | Ngừng tự giám sát khi AI giám sát hộ | 10 | | Novelty Effect | Hiệu ứng mới lạ | Hào hứng ban đầu → suy giảm → kết quả dài hạn khác ngắn hạn | 5, 10, 16 | | Precautionary Principle | Nguyên tắc phòng ngừa | Đợi bằng chứng an toàn trước khi triển khai quy mô lớn | 14 | | Productive Friction | Ma sát có mục đích | Khó khăn thiết kế có chủ đích để thúc đẩy học sâu | 10, 17 | | Psychological Safety | An toàn tâm lý | Tin rằng mình sẽ không bị phán xét khi mắc lỗi (Edmondson) | 11 | | RCT (Randomized Controlled Trial) | Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng | Chuẩn vàng nghiên cứu: random assignment, control group | Toàn bộ | | Retrieval Practice | Luyện nhớ lại | Tự nhớ lại > đọc lại; g≈0.50 (Rowland, 2014) | 9 | | Scaffolding | Giàn giáo | Hỗ trợ vừa đủ, rút dần khi người học tiến bộ (Vygotsky) | 5, 11 | | Self-Regulated Learning (SRL) | Tự điều chỉnh học tập | 3 pha: Planning → Monitoring → Evaluation (Zimmerman) | 10 | | SM-2 | SuperMemo Algorithm 2 | Thuật toán SRS kinh điển (1987), nền tảng Anki | 9 | | Spaced Repetition | Lặp lại giãn cách | Ôn tập theo khoảng thời gian tăng dần để chống quên | 9 | | Stealth Assessment | Đánh giá tàng hình | Đo năng lực trong lúc học, không tạo áp lực thi cử | 4 | | Transfer | Chuyển giao | Áp dụng kiến thức vào bối cảnh MỚI, KHÁC bối cảnh đã học | 8, 16, 17 | | UDL (Universal Design for Learning) | Thiết kế phổ quát | Thiết kế cho MỌI người học từ đầu, không "thêm" accessibility sau | 7, 13 | | WEIRD | Thiên lệch mẫu WEIRD | Western, Educated, Industrialized, Rich, Democratic — mẫu không đại diện | 16 | | ZPD (Zone of Proximal Development) | Vùng phát triển gần | Khoảng cách giữa làm được một mình và làm được với hỗ trợ (Vygotsky) | 11 |